YX4462
YX4462 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 25 đường bay, nhiều nhất là New York – Columbus. Trong 642 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,7%trên 642 chuyến
- Chậm trung bình14,7 phút
- Tháng 7/202631▼ 8,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,4%
- Các chặng mang số hiệu này25
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 27 | 24 | ▼ 11,1% |
| Tháng 2 | 40 | 24 | ▼ 40,0% |
| Tháng 3 | 34 | 27 | ▼ 20,6% |
| Tháng 4 | 30 | 47 | ▲ 56,7% |
| Tháng 5 | 27 | 45 | ▲ 66,7% |
| Tháng 6 | 26 | 30 | ▲ 15,4% |
| Tháng 7 | 34 | 31 | ▼ 8,8% |
| Tháng 8 | 28 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 27 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 8 | – | – |
| Tháng 12 | 42 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 218 | 228 | ▲ 4,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 85,2% | 72,7% | ▼ 14,6% |
| Tháng 2 | 82,1% | 90,9% | ▲ 10,8% |
| Tháng 3 | 71,9% | 57,7% | ▼ 19,7% |
| Tháng 4 | 86,7% | 85,1% | ▼ 1,8% |
| Tháng 5 | 76,9% | 84,4% | ▲ 9,8% |
| Tháng 6 | 54,2% | 75,9% | ▲ 40,0% |
| Tháng 7 | 71,4% | 77,8% | ▲ 8,9% |
| Tháng 8 | 78,6% | – | – |
| Tháng 9 | 96,2% | – | – |
| Tháng 10 | 65,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 61,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 75,5% | 77,8% | ▲ 3,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 3 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 7 | 6 | 4 | ▼ 33,3% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 3 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 12 | 10 | ▼ 16,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,6% 614
- Bị huỷ 4,4% 28
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LGA CMH Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế John Glenn Columbus | 768 | 23,5 phút | 75,7% | 235 |
| LGA GSP Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Greenville-Spartanburg | 982 | 5,3 phút | 82,3% | 63 |
| LGA ATL Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 1.225 | 9,9 phút | 85,4% | 52 |
| LGA IND Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Indianapolis | 1.060 | -3,7 phút | 94,7% | 38 |
| IND LGA Sân bay quốc tế Indianapolis – Sân bay LaGuardia | 1.060 | 4,6 phút | 81,6% | 38 |
| BOS JFK Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 300 | 5,2 phút | 83,8% | 37 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 21 | 21 | 90,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 24 | 24 | 87,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 27 | 27 | 85,2% | 0 |
| tháng 2/2025 | 40 | 39 | 82,1% | 1 |
| tháng 3/2025 | 34 | 32 | 71,9% | 2 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 27 | 26 | 76,9% | 1 |
| tháng 6/2025 | 26 | 24 | 54,2% | 2 |
| tháng 7/2025 | 34 | 28 | 71,4% | 6 |
| tháng 8/2025 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 96,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 27 | 26 | 65,4% | 1 |
| tháng 11/2025 | 8 | 6 | 100,0% | 2 |
| tháng 12/2025 | 42 | 39 | 61,5% | 3 |
| tháng 1/2026 | 24 | 22 | 72,7% | 2 |
| tháng 2/2026 | 24 | 22 | 90,9% | 2 |
| tháng 3/2026 | 27 | 26 | 57,7% | 1 |
| tháng 4/2026 | 47 | 47 | 85,1% | 0 |
| tháng 5/2026 | 45 | 45 | 84,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 75,9% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 27 | 77,8% | 4 |