YX4459
YX4459 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 13 đường bay, nhiều nhất là Raleigh – New York. Trong 769 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 82,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ82,9%trên 769 chuyến
- Chậm trung bình9,3 phút
- Tháng 7/202627▼ 56,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,0%
- Các chặng mang số hiệu này13
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 27 | 26 | ▼ 3,7% |
| Tháng 2 | 20 | 36 | ▲ 80,0% |
| Tháng 3 | 28 | 54 | ▲ 92,9% |
| Tháng 4 | 40 | 28 | ▼ 30,0% |
| Tháng 5 | 9 | 26 | ▲ 188,9% |
| Tháng 6 | 52 | 26 | ▼ 50,0% |
| Tháng 7 | 62 | 27 | ▼ 56,5% |
| Tháng 8 | 58 | – | – |
| Tháng 9 | 36 | – | – |
| Tháng 10 | 55 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 26 | – | – |
| Tháng 12 | 58 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 238 | 223 | ▼ 6,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 88,0% | 77,3% | ▼ 12,2% |
| Tháng 2 | 84,2% | 64,5% | ▼ 23,4% |
| Tháng 3 | 89,3% | 83,3% | ▼ 6,7% |
| Tháng 4 | 87,5% | 75,0% | ▼ 14,3% |
| Tháng 5 | 100,0% | 80,0% | ▼ 20,0% |
| Tháng 6 | 80,8% | 60,0% | ▼ 25,7% |
| Tháng 7 | 89,1% | 80,0% | ▼ 10,2% |
| Tháng 8 | 89,7% | – | – |
| Tháng 9 | 86,1% | – | – |
| Tháng 10 | 77,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 84,6% | – | – |
| Tháng 12 | 84,2% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 88,4% | 74,3% | ▼ 16,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 1 | 5 | ▲ 400,0% |
| Tháng 3 | 0 | 6 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 7 | 2 | ▼ 71,4% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 10 | 19 | ▲ 90,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,0% 738
- Bị huỷ 4,0% 31
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| RDU LGA Sân bay quốc tế Raleigh-Durham – Sân bay LaGuardia | 693 | 12,6 phút | 79,6% | 294 |
| LGA RDU Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Raleigh-Durham | 693 | 5,5 phút | 88,1% | 220 |
| STL BOS Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc tế Logan | 1.680 | -2,0 phút | 92,0% | 78 |
| MEM DCA Sân bay quốc tế Memphis – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 1.224 | 22,7 phút | 72,9% | 62 |
| IND LGA Sân bay quốc tế Indianapolis – Sân bay LaGuardia | 1.060 | 12,2 phút | 78,4% | 38 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 75,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 27 | 27 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 27 | 25 | 88,0% | 2 |
| tháng 2/2025 | 20 | 19 | 84,2% | 1 |
| tháng 3/2025 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 40 | 40 | 87,5% | 0 |
| tháng 5/2025 | 9 | 9 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 52 | 52 | 80,8% | 0 |
| tháng 7/2025 | 62 | 55 | 89,1% | 7 |
| tháng 8/2025 | 58 | 58 | 89,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 36 | 36 | 86,1% | 0 |
| tháng 10/2025 | 55 | 54 | 77,8% | 1 |
| tháng 11/2025 | 26 | 26 | 84,6% | 0 |
| tháng 12/2025 | 58 | 57 | 84,2% | 1 |
| tháng 1/2026 | 26 | 22 | 77,3% | 4 |
| tháng 2/2026 | 36 | 31 | 64,5% | 5 |
| tháng 3/2026 | 54 | 48 | 83,3% | 6 |
| tháng 4/2026 | 28 | 28 | 75,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 26 | 25 | 80,0% | 1 |
| tháng 6/2026 | 26 | 25 | 60,0% | 1 |
| tháng 7/2026 | 27 | 25 | 80,0% | 2 |