YX4419
YX4419 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 6 đường bay, nhiều nhất là Greensboro – New York. Trong 1.087 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 85,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ85,5%trên 1.087 chuyến
- Chậm trung bình5,2 phút
- Tháng 7/202630▼ 44,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,2%
- Các chặng mang số hiệu này6
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 54 | 61 | ▲ 13,0% |
| Tháng 2 | 46 | 51 | ▲ 10,9% |
| Tháng 3 | 47 | 53 | ▲ 12,8% |
| Tháng 4 | 52 | 58 | ▲ 11,5% |
| Tháng 5 | 49 | 49 | 0,0% |
| Tháng 6 | 51 | 26 | ▼ 49,0% |
| Tháng 7 | 54 | 30 | ▼ 44,4% |
| Tháng 8 | 48 | – | – |
| Tháng 9 | 52 | – | – |
| Tháng 10 | 57 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 55 | – | – |
| Tháng 12 | 59 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 353 | 328 | ▼ 7,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 94,3% | 98,1% | ▲ 4,0% |
| Tháng 2 | 78,3% | 82,2% | ▲ 5,1% |
| Tháng 3 | 85,1% | 79,2% | ▼ 7,0% |
| Tháng 4 | 90,4% | 91,4% | ▲ 1,1% |
| Tháng 5 | 77,6% | 89,6% | ▲ 15,5% |
| Tháng 6 | 74,5% | 66,7% | ▼ 10,5% |
| Tháng 7 | 98,0% | 72,0% | ▼ 26,5% |
| Tháng 8 | 85,4% | – | – |
| Tháng 9 | 92,3% | – | – |
| Tháng 10 | 91,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 77,8% | – | – |
| Tháng 12 | 76,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 85,4% | 82,7% | ▼ 3,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 8 | ▲ 700,0% |
| Tháng 2 | 0 | 6 | – |
| Tháng 3 | 0 | 5 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 2 | – |
| Tháng 7 | 5 | 5 | 0,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 6 | 27 | ▲ 350,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,8% 1.052
- Bị huỷ 3,2% 35
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| GSO LGA Sân bay quốc tế Piedmont Triad – Sân bay LaGuardia | 741 | 7,5 phút | 83,3% | 514 |
| LGA GSO Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Piedmont Triad | 741 | 0,4 phút | 88,3% | 419 |
| DCA ORD Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế O'Hare | 983 | 20,6 phút | 70,7% | 65 |
| PHL CMH Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế John Glenn Columbus | 652 | 6,6 phút | 90,9% | 44 |
| CMH PHL Sân bay quốc tế John Glenn Columbus – Sân bay quốc tế Philadelphia | 652 | 1,9 phút | 97,7% | 44 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 34 | 34 | 97,1% | 0 |
| tháng 11/2024 | 47 | 47 | 85,1% | 0 |
| tháng 12/2024 | 54 | 53 | 83,0% | 1 |
| tháng 1/2025 | 54 | 53 | 94,3% | 1 |
| tháng 2/2025 | 46 | 46 | 78,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 47 | 47 | 85,1% | 0 |
| tháng 4/2025 | 52 | 52 | 90,4% | 0 |
| tháng 5/2025 | 49 | 49 | 77,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 51 | 51 | 74,5% | 0 |
| tháng 7/2025 | 54 | 49 | 98,0% | 5 |
| tháng 8/2025 | 48 | 48 | 85,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 52 | 52 | 92,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 57 | 57 | 91,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 55 | 54 | 77,8% | 1 |
| tháng 12/2025 | 59 | 59 | 76,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 61 | 53 | 98,1% | 8 |
| tháng 2/2026 | 51 | 45 | 82,2% | 6 |
| tháng 3/2026 | 53 | 48 | 79,2% | 5 |
| tháng 4/2026 | 58 | 58 | 91,4% | 0 |
| tháng 5/2026 | 49 | 48 | 89,6% | 1 |
| tháng 6/2026 | 26 | 24 | 66,7% | 2 |
| tháng 7/2026 | 30 | 25 | 72,0% | 5 |