YX4392
YX4392 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 29 đường bay, nhiều nhất là New York – Nashville. Trong 561 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 75,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ75,6%trên 561 chuyến
- Chậm trung bình16,4 phút
- Tháng 7/202635▲ 16,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ7,1%
- Các chặng mang số hiệu này29
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 28 | 9 | ▼ 67,9% |
| Tháng 2 | 14 | 23 | ▲ 64,3% |
| Tháng 3 | 5 | 15 | ▲ 200,0% |
| Tháng 4 | 4 | 47 | ▲ 1.075,0% |
| Tháng 5 | 51 | 48 | ▼ 5,9% |
| Tháng 6 | 34 | 34 | 0,0% |
| Tháng 7 | 30 | 35 | ▲ 16,7% |
| Tháng 8 | 35 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 27 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 166 | 211 | ▲ 27,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 96,3% | 77,8% | ▼ 19,2% |
| Tháng 2 | 100,0% | 68,2% | ▼ 31,8% |
| Tháng 3 | 100,0% | 80,0% | ▼ 20,0% |
| Tháng 4 | 75,0% | 93,6% | ▲ 24,8% |
| Tháng 5 | 58,8% | 89,6% | ▲ 52,3% |
| Tháng 6 | 64,0% | 74,2% | ▲ 15,9% |
| Tháng 7 | 43,5% | 51,7% | ▲ 19,0% |
| Tháng 8 | 93,9% | – | – |
| Tháng 9 | 80,0% | – | – |
| Tháng 10 | 37,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 75,0% | – | – |
| Tháng 12 | 67,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 76,8% | 76,4% | ▼ 0,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 9 | 3 | ▼ 66,7% |
| Tháng 7 | 7 | 6 | ▼ 14,3% |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 3 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 3 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 17 | 10 | ▼ 41,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 92,9% 521
- Bị huỷ 7,1% 40
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LGA BNA Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Nashville | 1.228 | 24,1 phút | 65,7% | 209 |
| BOS ORD Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.391 | 8,5 phút | 76,9% | 57 |
| CLE LGA Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins – Sân bay LaGuardia | 672 | -3,2 phút | 97,4% | 38 |
| JAX PHL Sân bay quốc tế Jacksonville – Sân bay quốc tế Philadelphia | 1.195 | -5,9 phút | 100,0% | 36 |
| LGA CLE Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins | 672 | -1,5 phút | 90,6% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 11/2024 | 13 | 13 | 92,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 7 | 7 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 28 | 27 | 96,3% | 1 |
| tháng 2/2025 | 14 | 14 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 51 | 51 | 58,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 34 | 25 | 64,0% | 9 |
| tháng 7/2025 | 30 | 23 | 43,5% | 7 |
| tháng 8/2025 | 35 | 33 | 93,9% | 2 |
| tháng 9/2025 | 26 | 25 | 80,0% | 1 |
| tháng 10/2025 | 27 | 24 | 37,5% | 3 |
| tháng 11/2025 | 28 | 24 | 75,0% | 4 |
| tháng 12/2025 | 31 | 28 | 67,9% | 3 |
| tháng 1/2026 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |
| tháng 2/2026 | 23 | 22 | 68,2% | 1 |
| tháng 3/2026 | 15 | 15 | 80,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 47 | 47 | 93,6% | 0 |
| tháng 5/2026 | 48 | 48 | 89,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 34 | 31 | 74,2% | 3 |
| tháng 7/2026 | 35 | 29 | 51,7% | 6 |