YX4357
YX4357 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 30 đường bay, nhiều nhất là Indianapolis – New York. Trong 652 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 76,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,5%trên 652 chuyến
- Chậm trung bình11,2 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,4%
- Các chặng mang số hiệu này30
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30 | 18 | ▼ 40,0% |
| Tháng 2 | 27 | 30 | ▲ 11,1% |
| Tháng 3 | 31 | 54 | ▲ 74,2% |
| Tháng 4 | 49 | 58 | ▲ 18,4% |
| Tháng 5 | 8 | 50 | ▲ 525,0% |
| Tháng 6 | 22 | 30 | ▲ 36,4% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 5 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 32 | – | – |
| Tháng 12 | 34 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 198 | 271 | ▲ 36,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 90,0% | 88,9% | ▼ 1,2% |
| Tháng 2 | 88,0% | 38,5% | ▼ 56,3% |
| Tháng 3 | 100,0% | 57,1% | ▼ 42,9% |
| Tháng 4 | 59,2% | 75,0% | ▲ 26,7% |
| Tháng 5 | 75,0% | 82,0% | ▲ 9,3% |
| Tháng 6 | 90,9% | 89,7% | ▼ 1,4% |
| Tháng 7 | 89,7% | 80,0% | ▼ 10,8% |
| Tháng 8 | 96,8% | – | – |
| Tháng 9 | 80,0% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 60,7% | – | – |
| Tháng 12 | 47,1% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 84,7% | 73,0% | ▼ 13,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 5 | – |
| Tháng 4 | 0 | 2 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 13 | ▲ 225,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,6% 630
- Bị huỷ 3,4% 22
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| IND LGA Sân bay quốc tế Indianapolis – Sân bay LaGuardia | 1.060 | 5,7 phút | 87,6% | 124 |
| DTW DCA Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 651 | 30,1 phút | 47,5% | 46 |
| DCA DTW Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Detroit | 651 | 30,0 phút | 51,2% | 46 |
| ORD BDL Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Bradley | 1.257 | 5,6 phút | 88,6% | 44 |
| BDL ORD Sân bay quốc tế Bradley – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.257 | 16,3 phút | 72,7% | 44 |
| DCA BOS Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Logan | 641 | 5,4 phút | 82,9% | 37 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 25 | 25 | 88,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 27 | 25 | 88,0% | 2 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 49 | 49 | 59,2% | 0 |
| tháng 5/2025 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 22 | 22 | 90,9% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 29 | 89,7% | 2 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 25 | 80,0% | 1 |
| tháng 10/2025 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 32 | 28 | 60,7% | 4 |
| tháng 12/2025 | 34 | 34 | 47,1% | 0 |
| tháng 1/2026 | 18 | 18 | 88,9% | 0 |
| tháng 2/2026 | 30 | 26 | 38,5% | 4 |
| tháng 3/2026 | 54 | 49 | 57,1% | 5 |
| tháng 4/2026 | 58 | 56 | 75,0% | 2 |
| tháng 5/2026 | 50 | 50 | 82,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 89,7% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 80,0% | 1 |