YX4348
YX4348 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 26 đường bay, nhiều nhất là New York – Cleveland. Trong 650 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 74,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ74,8%trên 650 chuyến
- Chậm trung bình18,7 phút
- Tháng 7/202660▲ 93,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,2%
- Các chặng mang số hiệu này26
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 28 | 33 | ▲ 17,9% |
| Tháng 2 | 28 | 29 | ▲ 3,6% |
| Tháng 3 | 11 | 31 | ▲ 181,8% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 28 | 26 | ▼ 7,1% |
| Tháng 6 | 29 | 56 | ▲ 93,1% |
| Tháng 7 | 31 | 60 | ▲ 93,5% |
| Tháng 8 | 23 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 28 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 185 | 265 | ▲ 43,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 85,2% | 78,1% | ▼ 8,3% |
| Tháng 2 | 92,9% | 74,1% | ▼ 20,2% |
| Tháng 3 | 100,0% | 86,7% | ▼ 13,3% |
| Tháng 4 | 80,0% | 66,7% | ▼ 16,7% |
| Tháng 5 | 73,1% | 61,5% | ▼ 15,8% |
| Tháng 6 | 57,7% | 85,5% | ▲ 48,1% |
| Tháng 7 | 69,2% | 60,0% | ▼ 13,3% |
| Tháng 8 | 68,2% | – | – |
| Tháng 9 | 83,3% | – | – |
| Tháng 10 | 84,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 60,7% | – | – |
| Tháng 12 | 57,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 79,7% | 73,2% | ▼ 8,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
| Tháng 7 | 5 | 5 | 0,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 3 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 11 | 10 | ▼ 9,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,8% 623
- Bị huỷ 4,2% 27
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LGA CLE Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins | 672 | 16,2 phút | 72,8% | 290 |
| LGA BGR Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Bangor | 608 | 15,5 phút | 78,0% | 61 |
| BGR LGA Sân bay quốc tế Bangor – Sân bay LaGuardia | 608 | 50,2 phút | 65,5% | 61 |
| PHL JAX Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Jacksonville | 1.195 | 3,0 phút | 88,9% | 37 |
| DCA LGA Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay LaGuardia | 345 | 16,4 phút | 64,9% | 37 |
| JFK DCA Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 342 | 9,9 phút | 82,8% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 36 | 36 | 80,6% | 0 |
| tháng 1/2025 | 28 | 27 | 85,2% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 11 | 11 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 28 | 26 | 73,1% | 2 |
| tháng 6/2025 | 29 | 26 | 57,7% | 3 |
| tháng 7/2025 | 31 | 26 | 69,2% | 5 |
| tháng 8/2025 | 23 | 22 | 68,2% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 28 | 26 | 84,6% | 2 |
| tháng 11/2025 | 28 | 28 | 60,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 29 | 26 | 57,7% | 3 |
| tháng 1/2026 | 33 | 32 | 78,1% | 1 |
| tháng 2/2026 | 29 | 27 | 74,1% | 2 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 86,7% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 66,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 26 | 26 | 61,5% | 0 |
| tháng 6/2026 | 56 | 55 | 85,5% | 1 |
| tháng 7/2026 | 60 | 55 | 60,0% | 5 |