YX3623
YX3623 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 24 đường bay, nhiều nhất là Portland – Newark. Trong 578 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 87,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ87,8%trên 578 chuyến
- Chậm trung bình5,0 phút
- Tháng 7/202630▼ 3,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,3%
- Các chặng mang số hiệu này24
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 24 | 31 | ▲ 29,2% |
| Tháng 2 | 18 | 28 | ▲ 55,6% |
| Tháng 3 | 31 | 28 | ▼ 9,7% |
| Tháng 4 | 28 | – | – |
| Tháng 5 | 13 | 8 | ▼ 38,5% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 31 | 30 | ▼ 3,2% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 28 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 45 | – | – |
| Tháng 12 | 32 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 91,7% | 82,1% | ▼ 10,4% |
| Tháng 2 | 64,7% | 92,0% | ▲ 42,2% |
| Tháng 3 | 89,7% | 73,1% | ▼ 18,5% |
| Tháng 4 | 89,3% | – | – |
| Tháng 5 | 76,9% | 87,5% | ▲ 13,8% |
| Tháng 6 | 70,0% | 90,0% | ▲ 28,6% |
| Tháng 7 | 90,0% | 88,5% | ▼ 1,7% |
| Tháng 8 | 93,6% | – | – |
| Tháng 9 | 96,4% | – | – |
| Tháng 10 | 96,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 88,4% | – | – |
| Tháng 12 | 93,8% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 3 | – |
| Tháng 2 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 3 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 4 | 0 | – | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,7% 559
- Bị huỷ 3,3% 19
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PWM EWR Sân bay quốc tế Portland Jetport – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 458 | 2,8 phút | 91,3% | 174 |
| EWR PIT Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Pittsburgh | 512 | -0,1 phút | 92,9% | 57 |
| SDF EWR Sân bay quốc tế Louisville – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 1.031 | 8,5 phút | 87,5% | 36 |
| PIT EWR Sân bay quốc tế Pittsburgh – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 512 | -2,7 phút | 97,0% | 36 |
| EWR GRR Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Gerald R. Ford | 971 | 0,8 phút | 87,9% | 36 |
| IAD DTW Sân bay quốc tế Washington Dulles – Sân bay quốc tế Detroit | 616 | 29,4 phút | 79,4% | 34 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 24 | 24 | 91,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 18 | 17 | 64,7% | 1 |
| tháng 3/2025 | 31 | 29 | 89,7% | 2 |
| tháng 4/2025 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 13 | 13 | 76,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 30 | 90,0% | 1 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 28 | 28 | 96,4% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 30 | 96,7% | 1 |
| tháng 11/2025 | 45 | 43 | 88,4% | 2 |
| tháng 12/2025 | 32 | 32 | 93,8% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 28 | 82,1% | 3 |
| tháng 2/2026 | 28 | 25 | 92,0% | 3 |
| tháng 3/2026 | 28 | 26 | 73,1% | 2 |
| tháng 5/2026 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 30 | 26 | 88,5% | 4 |