YX3548
YX3548 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 21 đường bay, nhiều nhất là Dulles – Cincinnati. Trong 618 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 89,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ89,6%trên 618 chuyến
- Chậm trung bình5,0 phút
- Tháng 7/202622▼ 60,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,6%
- Các chặng mang số hiệu này21
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 27 | 31 | ▲ 14,8% |
| Tháng 2 | 20 | 27 | ▲ 35,0% |
| Tháng 3 | 29 | 29 | 0,0% |
| Tháng 4 | 30 | 26 | ▼ 13,3% |
| Tháng 5 | 29 | 31 | ▲ 6,9% |
| Tháng 6 | 29 | 21 | ▼ 27,6% |
| Tháng 7 | 56 | 22 | ▼ 60,7% |
| Tháng 8 | 44 | – | – |
| Tháng 9 | 22 | – | – |
| Tháng 10 | 21 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 19 | – | – |
| Tháng 12 | 26 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 220 | 187 | ▼ 15,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 84,0% | 89,3% | ▲ 6,3% |
| Tháng 2 | 90,0% | 92,6% | ▲ 2,9% |
| Tháng 3 | 89,7% | 67,9% | ▼ 24,3% |
| Tháng 4 | 100,0% | 92,3% | ▼ 7,7% |
| Tháng 5 | 96,6% | 100,0% | ▲ 3,6% |
| Tháng 6 | 75,9% | 100,0% | ▲ 31,8% |
| Tháng 7 | 78,9% | 86,4% | ▲ 9,5% |
| Tháng 8 | 90,9% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 90,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 94,7% | – | – |
| Tháng 12 | 76,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 87,8% | 89,8% | ▲ 2,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 4 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 6 | 4 | ▼ 33,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,4% 608
- Bị huỷ 1,6% 10
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| IAD CVG Sân bay quốc tế Washington Dulles – Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky | 623 | -0,6 phút | 93,0% | 347 |
| IAD PWM Sân bay quốc tế Washington Dulles – Sân bay quốc tế Portland Jetport | 793 | 0,9 phút | 95,7% | 70 |
| STL EWR Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 1.400 | 10,5 phút | 90,9% | 36 |
| GRR ORD Sân bay quốc tế Gerald R. Ford – Sân bay quốc tế O'Hare | 220 | -3,5 phút | 86,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 27 | 25 | 84,0% | 2 |
| tháng 2/2025 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 29 | 29 | 96,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 29 | 29 | 75,9% | 0 |
| tháng 7/2025 | 56 | 52 | 78,9% | 4 |
| tháng 8/2025 | 44 | 44 | 90,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 22 | 22 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 21 | 21 | 90,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 19 | 19 | 94,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 28 | 89,3% | 3 |
| tháng 2/2026 | 27 | 27 | 92,6% | 0 |
| tháng 3/2026 | 29 | 28 | 67,9% | 1 |
| tháng 4/2026 | 26 | 26 | 92,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 21 | 21 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 22 | 22 | 86,4% | 0 |