YX3499
YX3499 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 22 đường bay, nhiều nhất là Chicago – Columbus. Trong 411 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 86,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ86,5%trên 411 chuyến
- Chậm trung bình9,2 phút
- Tháng 7/202631▲ 287,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,0%
- Các chặng mang số hiệu này22
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 3 | ▼ 90,3% |
| Tháng 2 | 28 | – | – |
| Tháng 3 | 31 | 3 | ▼ 90,3% |
| Tháng 4 | 30 | 29 | ▼ 3,3% |
| Tháng 5 | 24 | 11 | ▼ 54,2% |
| Tháng 6 | 9 | 30 | ▲ 233,3% |
| Tháng 7 | 8 | 31 | ▲ 287,5% |
| Tháng 8 | 6 | – | – |
| Tháng 9 | 6 | – | – |
| Tháng 10 | 25 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 90,3% | 100,0% | ▲ 10,7% |
| Tháng 2 | 89,3% | – | – |
| Tháng 3 | 83,9% | 66,7% | ▼ 20,5% |
| Tháng 4 | 90,0% | 93,1% | ▲ 3,4% |
| Tháng 5 | 95,8% | 100,0% | ▲ 4,4% |
| Tháng 6 | 50,0% | 82,8% | ▲ 65,5% |
| Tháng 7 | 75,0% | 80,0% | ▲ 6,7% |
| Tháng 8 | 66,7% | – | – |
| Tháng 9 | 83,3% | – | – |
| Tháng 10 | 68,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 78,6% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,0% 407
- Bị huỷ 1,0% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ORD CMH Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế John Glenn Columbus | 475 | 0,8 phút | 91,1% | 168 |
| EYW ORD Sân bay quốc tế Key West – Sân bay quốc tế O'Hare | 2.018 | 8,7 phút | 84,3% | 72 |
| ORD TYS Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay McGhee Tyson | 765 | 0,5 phút | 94,6% | 37 |
| ORD DLH Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Duluth | 639 | 1,0 phút | 90,6% | 32 |
| EWR GSP Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Greenville-Spartanburg | 956 | 13,6 phút | 73,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 26 | 26 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 24 | 24 | 95,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 9 | 8 | 50,0% | 1 |
| tháng 7/2025 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 25 | 25 | 68,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 29 | 28 | 78,6% | 1 |
| tháng 1/2026 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 29 | 29 | 93,1% | 0 |
| tháng 5/2026 | 11 | 11 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 82,8% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 80,0% | 1 |