YX3420
YX3420 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 18 đường bay, nhiều nhất là Bangor – Newark. Trong 582 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 84,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ84,2%trên 582 chuyến
- Chậm trung bình7,5 phút
- Tháng 7/202623▼ 25,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,1%
- Các chặng mang số hiệu này18
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 2 | 27 | 28 | ▲ 3,7% |
| Tháng 3 | 23 | 31 | ▲ 34,8% |
| Tháng 4 | – | 30 | – |
| Tháng 5 | 10 | 31 | ▲ 210,0% |
| Tháng 6 | 24 | 30 | ▲ 25,0% |
| Tháng 7 | 31 | 23 | ▼ 25,8% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 93,3% | 79,3% | ▼ 15,0% |
| Tháng 2 | 84,6% | 96,2% | ▲ 13,6% |
| Tháng 3 | 95,7% | 77,4% | ▼ 19,1% |
| Tháng 4 | – | 86,2% | – |
| Tháng 5 | 80,0% | 93,1% | ▲ 16,4% |
| Tháng 6 | 78,3% | 66,7% | ▼ 14,8% |
| Tháng 7 | 93,3% | 81,8% | ▼ 12,3% |
| Tháng 8 | 83,9% | – | – |
| Tháng 9 | 80,0% | – | – |
| Tháng 10 | 70,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 87,0% | – | – |
| Tháng 12 | 79,3% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | – | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 2 | – |
| Tháng 6 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 7 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 6 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,9% 558
- Bị huỷ 4,1% 24
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BGR EWR Sân bay quốc tế Bangor – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 632 | 8,6 phút | 86,8% | 154 |
| DTW EWR Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 784 | 7,3 phút | 81,3% | 151 |
| BUF EWR Sân bay quốc tế Buffalo Niagara – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 453 | 6,3 phút | 84,6% | 57 |
| BTV IAD Sân bay quốc tế Patrick Leahy Burlington – Sân bay quốc tế Washington Dulles | 711 | 1,2 phút | 90,6% | 54 |
| DLH ORD Sân bay quốc tế Duluth – Sân bay quốc tế O'Hare | 639 | 9,8 phút | 83,9% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 25 | 25 | 84,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 25 | 25 | 84,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 93,3% | 1 |
| tháng 2/2025 | 27 | 26 | 84,6% | 1 |
| tháng 3/2025 | 23 | 23 | 95,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 10 | 10 | 80,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 24 | 23 | 78,3% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 30 | 93,3% | 1 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 30 | 70,0% | 1 |
| tháng 11/2025 | 29 | 23 | 87,0% | 6 |
| tháng 12/2025 | 31 | 29 | 79,3% | 2 |
| tháng 1/2026 | 31 | 29 | 79,3% | 2 |
| tháng 2/2026 | 28 | 26 | 96,2% | 2 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 29 | 86,2% | 1 |
| tháng 5/2026 | 31 | 29 | 93,1% | 2 |
| tháng 6/2026 | 30 | 27 | 66,7% | 3 |
| tháng 7/2026 | 23 | 22 | 81,8% | 1 |