WN4948
WN4948 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 6 đường bay, nhiều nhất là Las Vegas – Honolulu. Trong 200 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 76,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,7%trên 200 chuyến
- Chậm trung bình16,3 phút
- Tháng 7/202627
- Bị huỷ1,5%
- Các chặng mang số hiệu này6
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 26 | ▲ 2.500,0% |
| Tháng 2 | – | 28 | – |
| Tháng 3 | 26 | 4 | ▼ 84,6% |
| Tháng 4 | 7 | 16 | ▲ 128,6% |
| Tháng 5 | – | 23 | – |
| Tháng 6 | – | 24 | – |
| Tháng 7 | – | 27 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 76,9% | ▼ 23,1% |
| Tháng 2 | – | 89,3% | – |
| Tháng 3 | 80,8% | 75,0% | ▼ 7,1% |
| Tháng 4 | 28,6% | 93,8% | ▲ 228,1% |
| Tháng 5 | – | 82,6% | – |
| Tháng 6 | – | 65,2% | – |
| Tháng 7 | – | 56,0% | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | – | 0 | – |
| Tháng 6 | – | 1 | – |
| Tháng 7 | – | 2 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,5% 197
- Bị huỷ 1,5% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 3/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LAS HNL Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Honolulu | 4.441 | 7,5 phút | 82,8% | 58 |
| MDW PHL Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Philadelphia | 1.073 | 45,9 phút | 59,6% | 50 |
| MHT MDW Sân bay vùng Manchester-Boston – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 1.345 | 3,9 phút | 87,5% | 40 |
| DAL LGB Sân bay Dallas Love – Sân bay Long Beach | 1.979 | 10,4 phút | 69,7% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 13 | 13 | 92,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 4/2025 | 7 | 7 | 28,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 16 | 16 | 93,8% | 0 |
| tháng 5/2026 | 23 | 23 | 82,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 24 | 23 | 65,2% | 1 |
| tháng 7/2026 | 27 | 25 | 56,0% | 2 |