WN4486
WN4486 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 13 đường bay, nhiều nhất là Baltimore – Portland. Trong 285 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 66,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ66,1%trên 285 chuyến
- Chậm trung bình16,5 phút
- Tháng 7/202623▲ 15,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,7%
- Các chặng mang số hiệu này13
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 27 | – |
| Tháng 2 | 8 | 28 | ▲ 250,0% |
| Tháng 3 | 1 | 30 | ▲ 2.900,0% |
| Tháng 4 | 23 | 9 | ▼ 60,9% |
| Tháng 5 | 31 | 4 | ▼ 87,1% |
| Tháng 6 | 24 | 19 | ▼ 20,8% |
| Tháng 7 | 20 | 23 | ▲ 15,0% |
| Tháng 8 | 8 | – | – |
| Tháng 9 | 4 | – | – |
| Tháng 10 | 14 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 76,9% | – |
| Tháng 2 | 85,7% | 82,1% | ▼ 4,2% |
| Tháng 3 | 100,0% | 76,7% | ▼ 23,3% |
| Tháng 4 | 60,9% | 55,6% | ▼ 8,7% |
| Tháng 5 | 51,6% | 50,0% | ▼ 3,1% |
| Tháng 6 | 83,3% | 36,8% | ▼ 55,8% |
| Tháng 7 | 90,0% | 39,1% | ▼ 56,5% |
| Tháng 8 | 62,5% | – | – |
| Tháng 9 | 75,0% | – | – |
| Tháng 10 | 35,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 0,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 1 | – |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,3% 283
- Bị huỷ 0,7% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 15/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MCO BWI Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 1.269 | 14,4 phút | 77,2% | 58 |
| BWI PWM Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Portland Jetport | 727 | 19,5 phút | 58,6% | 58 |
| SJC BUR Sân bay quốc tế San Jose – Sân bay Bob Hope | 477 | 2,6 phút | 86,4% | 44 |
| HOU SAN Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế San Diego | 2.109 | 37,8 phút | 38,1% | 42 |
| SMF MCO Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay quốc tế Orlando | 3.869 | 7,7 phút | 78,1% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 8 | 7 | 85,7% | 1 |
| tháng 3/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 23 | 23 | 60,9% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 51,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 24 | 24 | 83,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 8 | 8 | 62,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 14 | 14 | 35,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 2 | 2 | 0,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 27 | 26 | 76,9% | 1 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 3/2026 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 9 | 9 | 55,6% | 0 |
| tháng 5/2026 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 19 | 19 | 36,8% | 0 |
| tháng 7/2026 | 23 | 23 | 39,1% | 0 |