WN4416
WN4416 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 17 đường bay, nhiều nhất là Detroit – Chicago. Trong 331 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 82,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ82,0%trên 331 chuyến
- Chậm trung bình8,2 phút
- Tháng 7/20264
- Bị huỷ1,2%
- Các chặng mang số hiệu này17
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 51 | ▲ 1.175,0% |
| Tháng 2 | 11 | 45 | ▲ 309,1% |
| Tháng 3 | 28 | 34 | ▲ 21,4% |
| Tháng 4 | 19 | 17 | ▼ 10,5% |
| Tháng 5 | 17 | 12 | ▼ 29,4% |
| Tháng 6 | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
| Tháng 7 | – | 4 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 18 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 17 | – | – |
| Tháng 12 | 15 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 88,2% | ▼ 11,8% |
| Tháng 2 | 72,7% | 81,8% | ▲ 12,5% |
| Tháng 3 | 77,8% | 93,9% | ▲ 20,8% |
| Tháng 4 | 57,9% | 94,1% | ▲ 62,6% |
| Tháng 5 | 70,6% | 91,7% | ▲ 29,9% |
| Tháng 6 | 100,0% | 66,7% | ▼ 33,3% |
| Tháng 7 | – | 75,0% | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 77,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 82,4% | – | – |
| Tháng 12 | 60,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | – | 0 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,8% 327
- Bị huỷ 1,2% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 26/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DTW MDW Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 367 | 3,8 phút | 81,8% | 55 |
| BWI DTW Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Detroit | 657 | 1,1 phút | 93,0% | 44 |
| SRQ IND Sân bay quốc tế Sarasota Bradenton – Sân bay quốc tế Indianapolis | 1.413 | 19,9 phút | 71,4% | 35 |
| SDF BWI Sân bay quốc tế Louisville – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 795 | 11,8 phút | 90,6% | 33 |
| PDX SMF Sân bay quốc tế Portland – Sân bay quốc tế Sacramento | 771 | 9,2 phút | 74,2% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 11/2024 | 16 | 16 | 93,8% | 0 |
| tháng 12/2024 | 12 | 12 | 83,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 4 | 3 | 100,0% | 1 |
| tháng 2/2025 | 11 | 11 | 72,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 28 | 27 | 77,8% | 1 |
| tháng 4/2025 | 19 | 19 | 57,9% | 0 |
| tháng 5/2025 | 17 | 17 | 70,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 18 | 18 | 77,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 12/2025 | 15 | 15 | 60,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 51 | 51 | 88,2% | 0 |
| tháng 2/2026 | 45 | 44 | 81,8% | 1 |
| tháng 3/2026 | 34 | 33 | 93,9% | 1 |
| tháng 4/2026 | 17 | 17 | 94,1% | 0 |
| tháng 5/2026 | 12 | 12 | 91,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |