WN4402
WN4402 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 20 đường bay, nhiều nhất là Phoenix – Colorado Springs. Trong 466 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 77,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,3%trên 466 chuyến
- Chậm trung bình10,5 phút
- Tháng 7/202627▼ 48,1%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,7%
- Các chặng mang số hiệu này20
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 9 | ▼ 71,0% |
| Tháng 2 | 26 | 15 | ▼ 42,3% |
| Tháng 3 | 4 | 45 | ▲ 1.025,0% |
| Tháng 4 | 11 | 20 | ▲ 81,8% |
| Tháng 5 | 13 | 14 | ▲ 7,7% |
| Tháng 6 | 46 | 24 | ▼ 47,8% |
| Tháng 7 | 52 | 27 | ▼ 48,1% |
| Tháng 8 | 9 | – | – |
| Tháng 9 | 4 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 19 | – | – |
| Tháng 12 | 17 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 183 | 154 | ▼ 15,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 90,3% | 77,8% | ▼ 13,9% |
| Tháng 2 | 92,3% | 100,0% | ▲ 8,3% |
| Tháng 3 | 75,0% | 59,1% | ▼ 21,2% |
| Tháng 4 | 90,9% | 80,0% | ▼ 12,0% |
| Tháng 5 | 61,5% | 78,6% | ▲ 27,7% |
| Tháng 6 | 78,3% | 52,2% | ▼ 33,3% |
| Tháng 7 | 90,0% | 53,9% | ▼ 40,2% |
| Tháng 8 | 66,7% | – | – |
| Tháng 9 | 75,0% | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 76,5% | – | – |
| Tháng 12 | 47,1% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 82,6% | 71,6% | ▼ 13,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,3% 458
- Bị huỷ 1,7% 8
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHX COS Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay Colorado Springs | 887 | 3,9 phút | 89,3% | 141 |
| SJC SAN Sân bay quốc tế San Jose – Sân bay quốc tế San Diego | 671 | 2,2 phút | 88,0% | 51 |
| MCO AUS Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 1.596 | 26,5 phút | 51,1% | 49 |
| MDW CLT Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 940 | 8,8 phút | 71,9% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 29 | 89,7% | 1 |
| tháng 12/2024 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 26 | 26 | 92,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 11 | 11 | 90,9% | 0 |
| tháng 5/2025 | 13 | 13 | 61,5% | 0 |
| tháng 6/2025 | 46 | 46 | 78,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 52 | 50 | 90,0% | 2 |
| tháng 8/2025 | 9 | 9 | 66,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 19 | 17 | 76,5% | 2 |
| tháng 12/2025 | 17 | 17 | 47,1% | 0 |
| tháng 1/2026 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |
| tháng 2/2026 | 15 | 15 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 45 | 44 | 59,1% | 1 |
| tháng 4/2026 | 20 | 20 | 80,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 14 | 14 | 78,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 24 | 23 | 52,2% | 1 |
| tháng 7/2026 | 27 | 26 | 53,9% | 1 |