WN4029
WN4029 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 20 đường bay, nhiều nhất là New York – Dallas. Trong 278 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 64,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ64,1%trên 278 chuyến
- Chậm trung bình19,6 phút
- Tháng 7/202615▲ 275,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,8%
- Các chặng mang số hiệu này20
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 10 | 7 | ▼ 30,0% |
| Tháng 3 | 10 | 28 | ▲ 180,0% |
| Tháng 4 | 25 | 30 | ▲ 20,0% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 8 | 7 | ▼ 12,5% |
| Tháng 7 | 4 | 15 | ▲ 275,0% |
| Tháng 8 | 19 | – | – |
| Tháng 9 | 21 | – | – |
| Tháng 10 | 8 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 90 | 119 | ▲ 32,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 50,0% | 0,0% | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 80,0% | 14,3% | ▼ 82,1% |
| Tháng 3 | 37,5% | 55,6% | ▲ 48,2% |
| Tháng 4 | 68,0% | 70,0% | ▲ 2,9% |
| Tháng 5 | 51,6% | 64,5% | ▲ 25,0% |
| Tháng 6 | 62,5% | 28,6% | ▼ 54,3% |
| Tháng 7 | 75,0% | 85,7% | ▲ 14,3% |
| Tháng 8 | 68,4% | – | – |
| Tháng 9 | 65,0% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 0,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 60,7% | 45,5% | ▼ 25,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 2 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,2% 273
- Bị huỷ 1,8% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LGA DAL Sân bay LaGuardia – Sân bay Dallas Love | 2.219 | 24,4 phút | 62,1% | 58 |
| ROC BWI Sân bay quốc tế Frederick Douglass Greater Rochester – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 447 | 11,7 phút | 64,9% | 57 |
| PHX DAL Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay Dallas Love | 1.412 | 16,8 phút | 65,8% | 39 |
| MKE TPA Sân bay quốc tế General Mitchell – Sân bay quốc tế Tampa | 1.733 | 24,2 phút | 62,5% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 13 | 13 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 10 | 10 | 80,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 10 | 8 | 37,5% | 2 |
| tháng 4/2025 | 25 | 25 | 68,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 51,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 8 | 8 | 62,5% | 0 |
| tháng 7/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 19 | 19 | 68,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 21 | 20 | 65,0% | 1 |
| tháng 10/2025 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 2 | 2 | 0,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 7 | 7 | 14,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 28 | 27 | 55,6% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |
| tháng 6/2026 | 7 | 7 | 28,6% | 0 |
| tháng 7/2026 | 15 | 14 | 85,7% | 1 |