WN3839
WN3839 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 25 đường bay, nhiều nhất là San Francisco – Phoenix. Trong 446 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 65,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ65,0%trên 446 chuyến
- Chậm trung bình17,2 phút
- Tháng 7/202619▲ 375,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,7%
- Các chặng mang số hiệu này25
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 28 | 4 | ▼ 85,7% |
| Tháng 2 | 24 | – | – |
| Tháng 3 | 22 | 27 | ▲ 22,7% |
| Tháng 4 | 25 | 20 | ▼ 20,0% |
| Tháng 5 | 26 | 18 | ▼ 30,8% |
| Tháng 6 | 8 | 21 | ▲ 162,5% |
| Tháng 7 | 4 | 19 | ▲ 375,0% |
| Tháng 8 | 15 | – | – |
| Tháng 9 | 17 | – | – |
| Tháng 10 | 50 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 16 | – | – |
| Tháng 12 | 27 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 60,7% | 75,0% | ▲ 23,5% |
| Tháng 2 | 50,0% | – | – |
| Tháng 3 | 68,2% | 85,2% | ▲ 24,9% |
| Tháng 4 | 72,0% | 70,0% | ▼ 2,8% |
| Tháng 5 | 80,8% | 27,8% | ▼ 65,6% |
| Tháng 6 | 50,0% | 42,9% | ▼ 14,3% |
| Tháng 7 | 25,0% | 52,9% | ▲ 111,8% |
| Tháng 8 | 40,0% | – | – |
| Tháng 9 | 41,2% | – | – |
| Tháng 10 | 70,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 81,3% | – | – |
| Tháng 12 | 69,2% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 2 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,3% 443
- Bị huỷ 0,7% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 29/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SFO PHX Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.047 | 25,0 phút | 63,8% | 105 |
| SJC BUR Sân bay quốc tế San Jose – Sân bay Bob Hope | 477 | 11,1 phút | 76,0% | 50 |
| PHX OAK Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Oakland | 1.039 | 21,1 phút | 41,2% | 34 |
| MCO CMH Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế John Glenn Columbus | 1.295 | 8,8 phút | 84,9% | 33 |
| OAK DAL Sân bay quốc tế Oakland – Sân bay Dallas Love | 2.358 | 36,7 phút | 38,7% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 27 | 27 | 74,1% | 0 |
| tháng 12/2024 | 29 | 29 | 65,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 28 | 28 | 60,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 24 | 24 | 50,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 22 | 22 | 68,2% | 0 |
| tháng 4/2025 | 25 | 25 | 72,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 8 | 8 | 50,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 4 | 4 | 25,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 15 | 15 | 40,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 17 | 17 | 41,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 50 | 50 | 70,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 16 | 16 | 81,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 27 | 26 | 69,2% | 1 |
| tháng 1/2026 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 27 | 27 | 85,2% | 0 |
| tháng 4/2026 | 20 | 20 | 70,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 18 | 18 | 27,8% | 0 |
| tháng 6/2026 | 21 | 21 | 42,9% | 0 |
| tháng 7/2026 | 19 | 17 | 52,9% | 2 |