WN3800
WN3800 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 22 đường bay, nhiều nhất là San Diego – San Francisco. Trong 398 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 70,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ70,9%trên 398 chuyến
- Chậm trung bình16,0 phút
- Tháng 7/202619▼ 17,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,8%
- Các chặng mang số hiệu này22
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 27 | 9 | ▼ 66,7% |
| Tháng 2 | 16 | 8 | ▼ 50,0% |
| Tháng 3 | 19 | 32 | ▲ 68,4% |
| Tháng 4 | 24 | 27 | ▲ 12,5% |
| Tháng 5 | 26 | 28 | ▲ 7,7% |
| Tháng 6 | 22 | 18 | ▼ 18,2% |
| Tháng 7 | 23 | 19 | ▼ 17,4% |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 19 | – | – |
| Tháng 12 | 17 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 157 | 141 | ▼ 10,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 85,2% | 100,0% | ▲ 17,4% |
| Tháng 2 | 43,8% | 75,0% | ▲ 71,4% |
| Tháng 3 | 73,7% | 51,6% | ▼ 30,0% |
| Tháng 4 | 45,8% | 88,9% | ▲ 94,0% |
| Tháng 5 | 84,6% | 60,7% | ▼ 28,3% |
| Tháng 6 | 81,8% | 83,3% | ▲ 1,8% |
| Tháng 7 | 73,9% | 63,2% | ▼ 14,5% |
| Tháng 8 | 50,0% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 55,6% | – | – |
| Tháng 12 | 47,1% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 69,8% | 74,7% | ▲ 6,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 2 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,2% 395
- Bị huỷ 0,8% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SAN SFO Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế San Francisco | 719 | 14,2 phút | 76,9% | 65 |
| PHX STL Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 2.026 | 18,8 phút | 72,0% | 50 |
| MDW CLE Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins | 493 | 9,5 phút | 74,4% | 43 |
| SEA PHX Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.782 | 19,7 phút | 56,4% | 40 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 10 | 10 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 25 | 25 | 72,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 26 | 26 | 84,6% | 0 |
| tháng 1/2025 | 27 | 27 | 85,2% | 0 |
| tháng 2/2025 | 16 | 16 | 43,8% | 0 |
| tháng 3/2025 | 19 | 19 | 73,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 24 | 24 | 45,8% | 0 |
| tháng 5/2025 | 26 | 26 | 84,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 22 | 22 | 81,8% | 0 |
| tháng 7/2025 | 23 | 23 | 73,9% | 0 |
| tháng 8/2025 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 19 | 18 | 55,6% | 1 |
| tháng 12/2025 | 17 | 17 | 47,1% | 0 |
| tháng 1/2026 | 9 | 8 | 100,0% | 1 |
| tháng 2/2026 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 32 | 31 | 51,6% | 1 |
| tháng 4/2026 | 27 | 27 | 88,9% | 0 |
| tháng 5/2026 | 28 | 28 | 60,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 18 | 18 | 83,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 19 | 19 | 63,2% | 0 |