WN3742
WN3742 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 22 đường bay, nhiều nhất là Omaha – Chicago. Trong 341 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 69,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ69,4%trên 341 chuyến
- Chậm trung bình16,6 phút
- Tháng 7/202620▲ 1.900,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,2%
- Các chặng mang số hiệu này22
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
| Tháng 2 | 8 | 7 | ▼ 12,5% |
| Tháng 3 | 27 | 28 | ▲ 3,7% |
| Tháng 4 | 10 | 40 | ▲ 300,0% |
| Tháng 5 | 3 | 43 | ▲ 1.333,3% |
| Tháng 6 | 1 | 25 | ▲ 2.400,0% |
| Tháng 7 | 1 | 20 | ▲ 1.900,0% |
| Tháng 8 | 34 | – | – |
| Tháng 9 | 39 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 6 | – | – |
| Tháng 12 | 13 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 52 | 166 | ▲ 219,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 50,0% | 33,3% | ▼ 33,3% |
| Tháng 2 | 50,0% | 71,4% | ▲ 42,9% |
| Tháng 3 | 85,2% | 59,3% | ▼ 30,4% |
| Tháng 4 | 70,0% | 67,5% | ▼ 3,6% |
| Tháng 5 | 100,0% | 65,1% | ▼ 34,9% |
| Tháng 6 | 100,0% | 28,0% | ▼ 72,0% |
| Tháng 7 | 100,0% | 44,4% | ▼ 55,6% |
| Tháng 8 | 79,4% | – | – |
| Tháng 9 | 79,5% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 75,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 79,3% | 52,7% | ▼ 33,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 2 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 3 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,8% 337
- Bị huỷ 1,2% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 29/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| OMA MDW Sân bay Eppley – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 679 | 6,3 phút | 86,0% | 50 |
| LAS SJC Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế San Jose | 620 | 25,0 phút | 59,5% | 42 |
| MKE LAS Sân bay quốc tế General Mitchell – Sân bay quốc tế Harry Reid | 2.447 | 21,7 phút | 61,5% | 39 |
| LGA DAL Sân bay LaGuardia – Sân bay Dallas Love | 2.219 | 17,1 phút | 68,8% | 33 |
| HDN DEN Sân bay Yampa Valley – Sân bay quốc tế Denver | 227 | 20,2 phút | 78,8% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 8 | 8 | 50,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 27 | 27 | 85,2% | 0 |
| tháng 4/2025 | 10 | 10 | 70,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 34 | 34 | 79,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 39 | 39 | 79,5% | 0 |
| tháng 10/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 13 | 12 | 75,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 3 | 3 | 33,3% | 0 |
| tháng 2/2026 | 7 | 7 | 71,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 28 | 27 | 59,3% | 1 |
| tháng 4/2026 | 40 | 40 | 67,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 43 | 43 | 65,1% | 0 |
| tháng 6/2026 | 25 | 25 | 28,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 20 | 18 | 44,4% | 2 |