WN2948
WN2948 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 26 đường bay, nhiều nhất là Fort Lauderdale – San Juan. Trong 497 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 81,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,4%trên 497 chuyến
- Chậm trung bình8,2 phút
- Tháng 7/20267▼ 77,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,6%
- Các chặng mang số hiệu này26
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 11 | 2 | ▼ 81,8% |
| Tháng 2 | 19 | 10 | ▼ 47,4% |
| Tháng 3 | 55 | 35 | ▼ 36,4% |
| Tháng 4 | 39 | 39 | 0,0% |
| Tháng 5 | 27 | 39 | ▲ 44,4% |
| Tháng 6 | 28 | 13 | ▼ 53,6% |
| Tháng 7 | 31 | 7 | ▼ 77,4% |
| Tháng 8 | 23 | – | – |
| Tháng 9 | 21 | – | – |
| Tháng 10 | 26 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 25 | – | – |
| Tháng 12 | 20 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 210 | 145 | ▼ 31,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 81,8% | 100,0% | ▲ 22,2% |
| Tháng 2 | 94,7% | 50,0% | ▼ 47,2% |
| Tháng 3 | 70,4% | 93,9% | ▲ 33,5% |
| Tháng 4 | 87,2% | 94,9% | ▲ 8,8% |
| Tháng 5 | 85,2% | 100,0% | ▲ 17,4% |
| Tháng 6 | 57,1% | 46,2% | ▼ 19,2% |
| Tháng 7 | 61,3% | 14,3% | ▼ 76,7% |
| Tháng 8 | 95,7% | – | – |
| Tháng 9 | 95,2% | – | – |
| Tháng 10 | 92,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 92,0% | – | – |
| Tháng 12 | 90,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 76,8% | 71,3% | ▼ 7,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,4% 494
- Bị huỷ 0,6% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 26/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| FLL SJU Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood – Sân bay quốc tế Luis Muñoz Marín | 1.684 | 29,0 phút | 59,0% | 61 |
| LGB DEN Sân bay Long Beach – Sân bay quốc tế Denver | 1.373 | -3,3 phút | 98,0% | 50 |
| MSY STL Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 974 | 1,1 phút | 91,1% | 45 |
| LAS STL Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 2.202 | -1,8 phút | 97,5% | 40 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 12 | 12 | 83,3% | 0 |
| tháng 11/2024 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 10 | 10 | 30,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 11 | 11 | 81,8% | 0 |
| tháng 2/2025 | 19 | 19 | 94,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 55 | 54 | 70,4% | 1 |
| tháng 4/2025 | 39 | 39 | 87,2% | 0 |
| tháng 5/2025 | 27 | 27 | 85,2% | 0 |
| tháng 6/2025 | 28 | 28 | 57,1% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 61,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 23 | 23 | 95,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 21 | 21 | 95,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 26 | 26 | 92,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 25 | 25 | 92,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 10 | 10 | 50,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 35 | 33 | 93,9% | 2 |
| tháng 4/2026 | 39 | 39 | 94,9% | 0 |
| tháng 5/2026 | 39 | 39 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 13 | 13 | 46,2% | 0 |
| tháng 7/2026 | 7 | 7 | 14,3% | 0 |