WN2798
WN2798 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 38 đường bay, nhiều nhất là Detroit – Baltimore. Trong 511 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 77,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,1%trên 511 chuyến
- Chậm trung bình11,7 phút
- Tháng 7/202613▼ 62,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,8%
- Các chặng mang số hiệu này38
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 8 | 32 | ▲ 300,0% |
| Tháng 2 | 7 | 18 | ▲ 157,1% |
| Tháng 3 | 45 | 10 | ▼ 77,8% |
| Tháng 4 | 60 | 4 | ▼ 93,3% |
| Tháng 5 | 57 | 4 | ▼ 93,0% |
| Tháng 6 | 40 | 11 | ▼ 72,5% |
| Tháng 7 | 35 | 13 | ▼ 62,9% |
| Tháng 8 | 28 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 35 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 18 | – | – |
| Tháng 12 | 34 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 252 | 92 | ▼ 63,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 84,4% | ▼ 15,6% |
| Tháng 2 | 100,0% | 83,3% | ▼ 16,7% |
| Tháng 3 | 73,3% | 80,0% | ▲ 9,1% |
| Tháng 4 | 83,3% | 25,0% | ▼ 70,0% |
| Tháng 5 | 83,9% | 0,0% | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 87,2% | 36,4% | ▼ 58,3% |
| Tháng 7 | 88,2% | 38,5% | ▼ 56,4% |
| Tháng 8 | 53,6% | – | – |
| Tháng 9 | 65,4% | – | – |
| Tháng 10 | 48,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 94,4% | – | – |
| Tháng 12 | 94,1% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 88,0% | 49,6% | ▼ 43,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,2% 507
- Bị huỷ 0,8% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 29/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DTW BWI Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 657 | 9,5 phút | 89,8% | 61 |
| BNA ECP Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Northwest Florida Beaches | 647 | 10,3 phút | 80,7% | 57 |
| MSY DEN Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans – Sân bay quốc tế Denver | 1.708 | 18,6 phút | 59,2% | 49 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 9 | 9 | 88,9% | 0 |
| tháng 11/2024 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 12 | 12 | 91,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 7 | 7 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 45 | 45 | 73,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 60 | 60 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 57 | 56 | 83,9% | 1 |
| tháng 6/2025 | 40 | 39 | 87,2% | 1 |
| tháng 7/2025 | 35 | 34 | 88,2% | 1 |
| tháng 8/2025 | 28 | 28 | 53,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 65,4% | 0 |
| tháng 10/2025 | 35 | 35 | 48,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 18 | 18 | 94,4% | 0 |
| tháng 12/2025 | 34 | 34 | 94,1% | 0 |
| tháng 1/2026 | 32 | 32 | 84,4% | 0 |
| tháng 2/2026 | 18 | 18 | 83,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 10 | 10 | 80,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 4 | 4 | 25,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 4 | 3 | 0,0% | 1 |
| tháng 6/2026 | 11 | 11 | 36,4% | 0 |
| tháng 7/2026 | 13 | 13 | 38,5% | 0 |