WN2609
WN2609 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 31 đường bay, nhiều nhất là Miami – Austin. Trong 568 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 75,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ75,5%trên 568 chuyến
- Chậm trung bình11,5 phút
- Tháng 7/202621▼ 8,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,9%
- Các chặng mang số hiệu này31
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 32 | ▲ 3,2% |
| Tháng 2 | 16 | 18 | ▲ 12,5% |
| Tháng 3 | 13 | 34 | ▲ 161,5% |
| Tháng 4 | 26 | 31 | ▲ 19,2% |
| Tháng 5 | 34 | 24 | ▼ 29,4% |
| Tháng 6 | 20 | 31 | ▲ 55,0% |
| Tháng 7 | 23 | 21 | ▼ 8,7% |
| Tháng 8 | 10 | – | – |
| Tháng 9 | 7 | – | – |
| Tháng 10 | 13 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 35 | – | – |
| Tháng 12 | 26 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 163 | 191 | ▲ 17,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,7% | 93,8% | ▲ 16,2% |
| Tháng 2 | 87,5% | 100,0% | ▲ 14,3% |
| Tháng 3 | 76,9% | 65,6% | ▼ 14,7% |
| Tháng 4 | 92,0% | 90,3% | ▼ 1,8% |
| Tháng 5 | 87,9% | 83,3% | ▼ 5,2% |
| Tháng 6 | 40,0% | 38,7% | ▼ 3,2% |
| Tháng 7 | 47,8% | 47,6% | ▼ 0,4% |
| Tháng 8 | 80,0% | – | – |
| Tháng 9 | 57,1% | – | – |
| Tháng 10 | 84,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 79,4% | – | – |
| Tháng 12 | 73,1% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 73,3% | 74,2% | ▲ 1,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 2 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,1% 563
- Bị huỷ 0,9% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 31/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MIA AUS Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 1.772 | 13,6 phút | 76,9% | 78 |
| LAS HOU Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay William P. Hobby | 1.985 | 8,6 phút | 84,3% | 51 |
| TPA IND Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế Indianapolis | 1.351 | -0,3 phút | 95,7% | 47 |
| PDX DEN Sân bay quốc tế Portland – Sân bay quốc tế Denver | 1.592 | 29,3 phút | 44,2% | 43 |
| OMA DEN Sân bay Eppley – Sân bay quốc tế Denver | 758 | 10,7 phút | 68,8% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 85 | 85 | 85,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 37 | 37 | 64,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 16 | 16 | 87,5% | 0 |
| tháng 3/2025 | 13 | 13 | 76,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 26 | 25 | 92,0% | 1 |
| tháng 5/2025 | 34 | 33 | 87,9% | 1 |
| tháng 6/2025 | 20 | 20 | 40,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 23 | 23 | 47,8% | 0 |
| tháng 8/2025 | 10 | 10 | 80,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 7 | 7 | 57,1% | 0 |
| tháng 10/2025 | 13 | 13 | 84,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 35 | 34 | 79,4% | 1 |
| tháng 12/2025 | 26 | 26 | 73,1% | 0 |
| tháng 1/2026 | 32 | 32 | 93,8% | 0 |
| tháng 2/2026 | 18 | 18 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 34 | 32 | 65,6% | 2 |
| tháng 4/2026 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 24 | 24 | 83,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 31 | 31 | 38,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 21 | 21 | 47,6% | 0 |