UA426
UA426 của United Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 14 đường bay, nhiều nhất là Detroit – Chicago. Trong 904 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 81,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,3%trên 904 chuyến
- Chậm trung bình13,2 phút
- Tháng 7/202631▼ 42,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,9%
- Các chặng mang số hiệu này14
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 46 | 31 | ▼ 32,6% |
| Tháng 2 | 33 | 28 | ▼ 15,2% |
| Tháng 3 | 56 | 57 | ▲ 1,8% |
| Tháng 4 | 60 | 59 | ▼ 1,7% |
| Tháng 5 | 48 | 31 | ▼ 35,4% |
| Tháng 6 | 52 | 30 | ▼ 42,3% |
| Tháng 7 | 54 | 31 | ▼ 42,6% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 37 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 59 | – | – |
| Tháng 12 | 48 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 349 | 267 | ▼ 23,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,4% | 80,7% | ▲ 0,3% |
| Tháng 2 | 81,8% | 82,1% | ▲ 0,4% |
| Tháng 3 | 71,4% | 84,9% | ▲ 18,9% |
| Tháng 4 | 71,7% | 86,2% | ▲ 20,3% |
| Tháng 5 | 77,1% | 83,9% | ▲ 8,8% |
| Tháng 6 | 78,9% | 86,7% | ▲ 9,9% |
| Tháng 7 | 94,4% | 74,2% | ▼ 21,4% |
| Tháng 8 | 96,7% | – | – |
| Tháng 9 | 76,7% | – | – |
| Tháng 10 | 86,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 70,2% | – | – |
| Tháng 12 | 72,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 79,4% | 82,7% | ▲ 4,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 4 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 5 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,1% 896
- Bị huỷ 0,9% 8
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DTW ORD Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế O'Hare | 376 | 9,7 phút | 84,1% | 583 |
| ORD PDX Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Portland | 2.792 | 29,3 phút | 64,8% | 105 |
| ORD MSY Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans | 1.349 | 11,1 phút | 83,0% | 56 |
| ORD IAD Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Washington Dulles | 945 | 28,8 phút | 66,7% | 36 |
| SRQ ORD Sân bay quốc tế Sarasota Bradenton – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.693 | 8,2 phút | 83,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 25 | 25 | 92,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 38 | 38 | 84,2% | 0 |
| tháng 1/2025 | 46 | 46 | 80,4% | 0 |
| tháng 2/2025 | 33 | 33 | 81,8% | 0 |
| tháng 3/2025 | 56 | 56 | 71,4% | 0 |
| tháng 4/2025 | 60 | 60 | 71,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 48 | 48 | 77,1% | 0 |
| tháng 6/2025 | 52 | 52 | 78,9% | 0 |
| tháng 7/2025 | 54 | 54 | 94,4% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 96,7% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 37 | 37 | 86,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 59 | 57 | 70,2% | 2 |
| tháng 12/2025 | 48 | 48 | 72,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 3/2026 | 57 | 53 | 84,9% | 4 |
| tháng 4/2026 | 59 | 58 | 86,2% | 1 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |