UA2229
UA2229 của United Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 18 đường bay, nhiều nhất là Boston – Chicago. Trong 551 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 72,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ72,9%trên 551 chuyến
- Chậm trung bình23,2 phút
- Tháng 7/202630▲ 87,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,5%
- Các chặng mang số hiệu này18
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 2 | 43 | 31 | ▼ 27,9% |
| Tháng 3 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 4 | – | 31 | – |
| Tháng 5 | 5 | 48 | ▲ 860,0% |
| Tháng 6 | 18 | 27 | ▲ 50,0% |
| Tháng 7 | 16 | 30 | ▲ 87,5% |
| Tháng 8 | 18 | – | – |
| Tháng 9 | 17 | – | – |
| Tháng 10 | 17 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 21 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 82,8% | 87,1% | ▲ 5,2% |
| Tháng 2 | 88,4% | 83,9% | ▼ 5,1% |
| Tháng 3 | 90,3% | 62,1% | ▼ 31,3% |
| Tháng 4 | – | 96,8% | – |
| Tháng 5 | 80,0% | 97,9% | ▲ 22,4% |
| Tháng 6 | 38,9% | 55,6% | ▲ 42,9% |
| Tháng 7 | 20,0% | 55,2% | ▲ 175,9% |
| Tháng 8 | 55,6% | – | – |
| Tháng 9 | 11,8% | – | – |
| Tháng 10 | 35,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 57,9% | – | – |
| Tháng 12 | 90,3% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | – | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,5% 543
- Bị huỷ 1,5% 8
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BOS ORD Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.391 | 57,6 phút | 47,4% | 176 |
| SFO KOA Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Kona | 3.808 | 3,8 phút | 86,4% | 59 |
| SFO TUS Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Tucson | 1.208 | 4,6 phút | 89,3% | 58 |
| OGG SFO Sân bay Kahului – Sân bay quốc tế San Francisco | 3.761 | -4,1 phút | 96,2% | 53 |
| EWR SYR Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Syracuse Hancock | 313 | 14,3 phút | 76,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 94,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 24 | 24 | 75,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 29 | 82,8% | 2 |
| tháng 2/2025 | 43 | 43 | 88,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 18 | 18 | 38,9% | 0 |
| tháng 7/2025 | 16 | 15 | 20,0% | 1 |
| tháng 8/2025 | 18 | 18 | 55,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 17 | 17 | 11,8% | 0 |
| tháng 10/2025 | 17 | 17 | 35,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 21 | 19 | 57,9% | 2 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 2/2026 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 29 | 62,1% | 2 |
| tháng 4/2026 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 5/2026 | 48 | 48 | 97,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 27 | 27 | 55,6% | 0 |
| tháng 7/2026 | 30 | 29 | 55,2% | 1 |