UA2097
UA2097 của United Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 8 đường bay, nhiều nhất là Santa Barbara – San Francisco. Trong 932 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 66,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ66,0%trên 932 chuyến
- Chậm trung bình23,1 phút
- Tháng 7/202649▼ 18,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,6%
- Các chặng mang số hiệu này8
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 36 | 31 | ▼ 13,9% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 32 | 38 | ▲ 18,8% |
| Tháng 6 | 43 | 57 | ▲ 32,6% |
| Tháng 7 | 60 | 49 | ▼ 18,3% |
| Tháng 8 | 62 | – | – |
| Tháng 9 | 36 | – | – |
| Tháng 10 | 58 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 54 | – | – |
| Tháng 12 | 46 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 260 | 264 | ▲ 1,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,6% | 80,7% | ▲ 0,1% |
| Tháng 2 | 89,3% | 70,4% | ▼ 21,2% |
| Tháng 3 | 80,7% | 56,7% | ▼ 29,7% |
| Tháng 4 | 83,3% | 56,7% | ▼ 32,0% |
| Tháng 5 | 84,4% | 21,6% | ▼ 74,4% |
| Tháng 6 | 60,5% | 33,3% | ▼ 44,9% |
| Tháng 7 | 69,0% | 22,5% | ▼ 67,4% |
| Tháng 8 | 69,4% | – | – |
| Tháng 9 | 77,8% | – | – |
| Tháng 10 | 74,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 64,2% | – | – |
| Tháng 12 | 73,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 78,2% | 48,8% | ▼ 37,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,4% 926
- Bị huỷ 0,6% 6
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SBA SFO Sân bay Santa Barbara – Sân bay quốc tế San Francisco | 422 | 25,7 phút | 64,6% | 349 |
| SFO ORD Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế O'Hare | 2.964 | 15,3 phút | 77,3% | 322 |
| SFO MCO Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Orlando | 3.929 | 5,6 phút | 85,3% | 68 |
| SLC SFO Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake – Sân bay quốc tế San Francisco | 962 | 62,8 phút | 15,2% | 67 |
| SFO CLE Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins | 3.470 | 32,5 phút | 41,7% | 60 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 36 | 36 | 69,4% | 0 |
| tháng 11/2024 | 57 | 57 | 77,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 59 | 59 | 79,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 36 | 36 | 80,6% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 32 | 32 | 84,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 43 | 43 | 60,5% | 0 |
| tháng 7/2025 | 60 | 58 | 69,0% | 2 |
| tháng 8/2025 | 62 | 62 | 69,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 36 | 36 | 77,8% | 0 |
| tháng 10/2025 | 58 | 58 | 74,1% | 0 |
| tháng 11/2025 | 54 | 53 | 64,2% | 1 |
| tháng 12/2025 | 46 | 46 | 73,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 27 | 70,4% | 1 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 56,7% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 56,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 38 | 37 | 21,6% | 1 |
| tháng 6/2026 | 57 | 57 | 33,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 49 | 49 | 22,5% | 0 |