UA1768
UA1768 của United Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 5 đường bay, nhiều nhất là Houston – San Francisco. Trong 880 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 89,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ89,2%trên 880 chuyến
- Chậm trung bình4,8 phút
- Tháng 7/202631▼ 50,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,2%
- Các chặng mang số hiệu này5
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 23 | 57 | ▲ 147,8% |
| Tháng 2 | 40 | 43 | ▲ 7,5% |
| Tháng 3 | 56 | 33 | ▼ 41,1% |
| Tháng 4 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 5 | 39 | 51 | ▲ 30,8% |
| Tháng 6 | 56 | 30 | ▼ 46,4% |
| Tháng 7 | 62 | 31 | ▼ 50,0% |
| Tháng 8 | 49 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 306 | 276 | ▼ 9,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 95,7% | 92,9% | ▼ 2,9% |
| Tháng 2 | 92,5% | 83,7% | ▼ 9,5% |
| Tháng 3 | 91,1% | 87,9% | ▼ 3,5% |
| Tháng 4 | 80,0% | 87,1% | ▲ 8,9% |
| Tháng 5 | 74,4% | 80,4% | ▲ 8,1% |
| Tháng 6 | 92,9% | 90,0% | ▼ 3,1% |
| Tháng 7 | 95,2% | 83,9% | ▼ 11,9% |
| Tháng 8 | 85,7% | – | – |
| Tháng 9 | 96,7% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 96,7% | – | – |
| Tháng 12 | 93,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 88,8% | 86,5% | ▼ 2,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 1 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,8% 878
- Bị huỷ 0,2% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| IAH SFO Sân bay liên lục địa George Bush – Sân bay quốc tế San Francisco | 2.627 | 1,4 phút | 92,5% | 416 |
| MCO EWR Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 1.511 | 18,7 phút | 80,8% | 177 |
| ORD MCO Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Orlando | 1.620 | -3,0 phút | 95,8% | 119 |
| SFO SBA Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay Santa Barbara | 422 | 1,3 phút | 92,1% | 89 |
| SFO BUR Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay Bob Hope | 525 | 6,7 phút | 77,2% | 79 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 11/2024 | 54 | 54 | 88,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 42 | 42 | 83,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 23 | 23 | 95,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 40 | 40 | 92,5% | 0 |
| tháng 3/2025 | 56 | 56 | 91,1% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 39 | 39 | 74,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 56 | 56 | 92,9% | 0 |
| tháng 7/2025 | 62 | 62 | 95,2% | 0 |
| tháng 8/2025 | 49 | 49 | 85,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 30 | 93,3% | 1 |
| tháng 1/2026 | 57 | 56 | 92,9% | 1 |
| tháng 2/2026 | 43 | 43 | 83,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 33 | 33 | 87,9% | 0 |
| tháng 4/2026 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 5/2026 | 51 | 51 | 80,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |