UA1568
UA1568 của United Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 10 đường bay, nhiều nhất là Chicago – Rochester. Trong 1.034 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 79,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ79,8%trên 1.034 chuyến
- Chậm trung bình18,8 phút
- Tháng 7/202662▲ 77,1%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,1%
- Các chặng mang số hiệu này10
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 36 | ▲ 16,1% |
| Tháng 2 | 28 | 45 | ▲ 60,7% |
| Tháng 3 | 32 | 62 | ▲ 93,8% |
| Tháng 4 | 52 | 60 | ▲ 15,4% |
| Tháng 5 | 53 | 62 | ▲ 17,0% |
| Tháng 6 | 48 | 59 | ▲ 22,9% |
| Tháng 7 | 35 | 62 | ▲ 77,1% |
| Tháng 8 | 44 | – | – |
| Tháng 9 | 36 | – | – |
| Tháng 10 | 58 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 58 | – | – |
| Tháng 12 | 58 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 279 | 386 | ▲ 38,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,3% | 74,3% | ▼ 10,8% |
| Tháng 2 | 73,1% | 77,8% | ▲ 6,4% |
| Tháng 3 | 65,6% | 85,3% | ▲ 29,9% |
| Tháng 4 | 88,2% | 79,7% | ▼ 9,7% |
| Tháng 5 | 84,9% | 82,3% | ▼ 3,1% |
| Tháng 6 | 72,9% | 76,3% | ▲ 4,6% |
| Tháng 7 | 60,0% | 75,4% | ▲ 25,7% |
| Tháng 8 | 93,0% | – | – |
| Tháng 9 | 88,9% | – | – |
| Tháng 10 | 84,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 71,9% | – | – |
| Tháng 12 | 74,1% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 75,4% | 78,7% | ▲ 4,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 2 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 4 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,9% 1.023
- Bị huỷ 1,1% 11
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ORD ROC Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Frederick Douglass Greater Rochester | 847 | 21,0 phút | 73,1% | 427 |
| DSM ORD Sân bay quốc tế Des Moines – Sân bay quốc tế O'Hare | 480 | 15,6 phút | 84,3% | 283 |
| SFO ORD Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế O'Hare | 2.964 | 10,8 phút | 92,0% | 189 |
| ORD IAH Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay liên lục địa George Bush | 1.491 | 9,1 phút | 87,5% | 58 |
| ORD RIC Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Richmond | 1.032 | 13,1 phút | 77,8% | 36 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 25 | 25 | 88,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 57 | 57 | 86,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 33 | 32 | 84,4% | 1 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 83,3% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 26 | 73,1% | 2 |
| tháng 3/2025 | 32 | 32 | 65,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 52 | 51 | 88,2% | 1 |
| tháng 5/2025 | 53 | 53 | 84,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 48 | 48 | 72,9% | 0 |
| tháng 7/2025 | 35 | 35 | 60,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 44 | 43 | 93,0% | 1 |
| tháng 9/2025 | 36 | 36 | 88,9% | 0 |
| tháng 10/2025 | 58 | 58 | 84,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 58 | 57 | 71,9% | 1 |
| tháng 12/2025 | 58 | 58 | 74,1% | 0 |
| tháng 1/2026 | 36 | 35 | 74,3% | 1 |
| tháng 2/2026 | 45 | 45 | 77,8% | 0 |
| tháng 3/2026 | 62 | 61 | 85,3% | 1 |
| tháng 4/2026 | 60 | 59 | 79,7% | 1 |
| tháng 5/2026 | 62 | 62 | 82,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 59 | 59 | 76,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 62 | 61 | 75,4% | 1 |