UA1328
UA1328 của United Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 18 đường bay, nhiều nhất là Chicago – Sacramento. Trong 683 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 85,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ85,5%trên 683 chuyến
- Chậm trung bình5,6 phút
- Tháng 7/20264▼ 87,1%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,2%
- Các chặng mang số hiệu này18
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 5 | ▼ 83,9% |
| Tháng 2 | 28 | 16 | ▼ 42,9% |
| Tháng 3 | 55 | 31 | ▼ 43,6% |
| Tháng 4 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 5 | 60 | 41 | ▼ 31,7% |
| Tháng 6 | 30 | 4 | ▼ 86,7% |
| Tháng 7 | 31 | 4 | ▼ 87,1% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 53 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 47 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 265 | 132 | ▼ 50,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 73,3% | 100,0% | ▲ 36,4% |
| Tháng 2 | 71,4% | 100,0% | ▲ 40,0% |
| Tháng 3 | 90,9% | 71,0% | ▼ 21,9% |
| Tháng 4 | 86,7% | 80,0% | ▼ 7,7% |
| Tháng 5 | 91,7% | 50,0% | ▼ 45,5% |
| Tháng 6 | 96,7% | 100,0% | ▲ 3,4% |
| Tháng 7 | 93,6% | 75,0% | ▼ 19,8% |
| Tháng 8 | 93,6% | – | – |
| Tháng 9 | 96,2% | – | – |
| Tháng 10 | 83,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 93,1% | – | – |
| Tháng 12 | 85,1% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 86,3% | 82,3% | ▼ 4,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 5 | ▲ 400,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,8% 675
- Bị huỷ 1,2% 8
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 25/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ORD SMF Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Sacramento | 2.860 | 4,6 phút | 87,1% | 272 |
| EWR ORD Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.154 | 4,6 phút | 92,7% | 71 |
| IAH PHL Sân bay liên lục địa George Bush – Sân bay quốc tế Philadelphia | 2.130 | -0,4 phút | 89,2% | 37 |
| IAH IND Sân bay liên lục địa George Bush – Sân bay quốc tế Indianapolis | 1.360 | 5,7 phút | 83,3% | 37 |
| GRR ORD Sân bay quốc tế Gerald R. Ford – Sân bay quốc tế O'Hare | 220 | 10,3 phút | 83,9% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 35 | 35 | 94,3% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 29 | 29 | 82,8% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 73,3% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 55 | 55 | 90,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 60 | 60 | 91,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 53 | 52 | 96,2% | 1 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 29 | 93,1% | 1 |
| tháng 12/2025 | 47 | 47 | 85,1% | 0 |
| tháng 1/2026 | 5 | 4 | 100,0% | 1 |
| tháng 2/2026 | 16 | 14 | 100,0% | 2 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 31 | 30 | 80,0% | 1 |
| tháng 5/2026 | 41 | 40 | 50,0% | 1 |
| tháng 6/2026 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |