OO6287
OO6287 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 13 đường bay, nhiều nhất là Phoenix – Sioux Falls. Trong 601 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 81,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,1%trên 601 chuyến
- Chậm trung bình13,2 phút
- Tháng 7/202631▼ 48,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,5%
- Các chặng mang số hiệu này13
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62 | – | – |
| Tháng 2 | 35 | 17 | ▼ 51,4% |
| Tháng 3 | 30 | 7 | ▼ 76,7% |
| Tháng 4 | 60 | – | – |
| Tháng 5 | 8 | 11 | ▲ 37,5% |
| Tháng 6 | 52 | 29 | ▼ 44,2% |
| Tháng 7 | 60 | 31 | ▼ 48,3% |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 57 | – | – |
| Tháng 10 | 10 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 90,3% | – | – |
| Tháng 2 | 88,6% | 82,4% | ▼ 7,0% |
| Tháng 3 | 76,7% | 50,0% | ▼ 34,8% |
| Tháng 4 | 93,3% | – | – |
| Tháng 5 | 100,0% | 81,8% | ▼ 18,2% |
| Tháng 6 | 76,9% | 55,6% | ▼ 27,8% |
| Tháng 7 | 80,0% | 62,1% | ▼ 22,4% |
| Tháng 8 | 58,3% | – | – |
| Tháng 9 | 90,9% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | – | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | – | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 2 | – |
| Tháng 7 | 0 | 2 | – |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,5% 592
- Bị huỷ 1,5% 9
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 6/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
8| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHX FSD Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay vùng Sioux Falls | 1.738 | 3,6 phút | 84,7% | 157 |
| FSD PHX Sân bay vùng Sioux Falls – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.738 | 19,9 phút | 79,6% | 157 |
| ORD LNK Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay Lincoln | 749 | 22,3 phút | 56,6% | 57 |
| PHX MFR Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Rogue Valley Medford | 1.375 | 10,1 phút | 75,7% | 37 |
| TUL ORD Sân bay quốc tế Tulsa – Sân bay quốc tế O'Hare | 941 | 8,1 phút | 93,8% | 33 |
| ORD TUL Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Tulsa | 941 | 7,9 phút | 93,8% | 33 |
| PHX ABQ Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Albuquerque | 527 | -1,1 phút | 96,8% | 31 |
| ABQ PHX Sân bay quốc tế Albuquerque – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 527 | -1,6 phút | 96,8% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 48 | 48 | 81,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 58 | 58 | 79,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 62 | 62 | 90,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 35 | 35 | 88,6% | 0 |
| tháng 3/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 60 | 60 | 93,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 52 | 52 | 76,9% | 0 |
| tháng 7/2025 | 60 | 60 | 80,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 26 | 24 | 58,3% | 2 |
| tháng 9/2025 | 57 | 55 | 90,9% | 2 |
| tháng 10/2025 | 10 | 10 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 7 | 6 | 50,0% | 1 |
| tháng 5/2026 | 11 | 11 | 81,8% | 0 |
| tháng 6/2026 | 29 | 27 | 55,6% | 2 |
| tháng 7/2026 | 31 | 29 | 62,1% | 2 |