OO6255
OO6255 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 17 đường bay, nhiều nhất là Detroit – Chicago. Trong 496 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 6/2026, 78,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,7%trên 496 chuyến
- Chậm trung bình14,1 phút
- Tháng 6/20266▼ 87,5%so với tháng 6/2025
- Bị huỷ1,4%
- Các chặng mang số hiệu này17
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 25 | – |
| Tháng 2 | 16 | 11 | ▼ 31,3% |
| Tháng 3 | 55 | – | – |
| Tháng 4 | 7 | 44 | ▲ 528,6% |
| Tháng 5 | 1 | 59 | ▲ 5.800,0% |
| Tháng 6 | 48 | 6 | ▼ 87,5% |
| Tháng 7 | 57 | – | – |
| Tháng 8 | 53 | – | – |
| Tháng 9 | 32 | – | – |
| Tháng 10 | 55 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 16 | – | – |
| Tháng 12 | 10 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 6/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 62,5% | – |
| Tháng 2 | 56,3% | 63,6% | ▲ 13,1% |
| Tháng 3 | 71,7% | – | – |
| Tháng 4 | 85,7% | 68,2% | ▼ 20,5% |
| Tháng 5 | 100,0% | 78,0% | ▼ 22,0% |
| Tháng 6 | 89,1% | 100,0% | ▲ 12,2% |
| Tháng 7 | 87,7% | – | – |
| Tháng 8 | 90,6% | – | – |
| Tháng 9 | 65,6% | – | – |
| Tháng 10 | 81,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 87,5% | – | – |
| Tháng 12 | 90,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 6/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 6/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 2 | – | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 6/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,6% 489
- Bị huỷ 1,4% 7
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 3/6/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DTW ORD Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế O'Hare | 376 | 2,1 phút | 88,2% | 86 |
| ORD DTW Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Detroit | 376 | 2,7 phút | 90,7% | 76 |
| PHX GJT Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay vùng Grand Junction | 705 | 14,7 phút | 70,5% | 44 |
| GJT PHX Sân bay vùng Grand Junction – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 705 | 38,2 phút | 73,0% | 37 |
| ORD MCI Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Kansas City | 647 | 40,6 phút | 62,9% | 36 |
| ORD FWA Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Fort Wayne | 252 | 20,0 phút | 57,6% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 16 | 16 | 56,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 55 | 53 | 71,7% | 2 |
| tháng 4/2025 | 7 | 7 | 85,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 48 | 46 | 89,1% | 2 |
| tháng 7/2025 | 57 | 57 | 87,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 53 | 53 | 90,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 32 | 32 | 65,6% | 0 |
| tháng 10/2025 | 55 | 53 | 81,1% | 2 |
| tháng 11/2025 | 16 | 16 | 87,5% | 0 |
| tháng 12/2025 | 10 | 10 | 90,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 25 | 24 | 62,5% | 1 |
| tháng 2/2026 | 11 | 11 | 63,6% | 0 |
| tháng 4/2026 | 44 | 44 | 68,2% | 0 |
| tháng 5/2026 | 59 | 59 | 78,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |