OO6239
OO6239 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 20 đường bay, nhiều nhất là Chicago – Oklahoma City. Trong 458 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 71,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ71,6%trên 458 chuyến
- Chậm trung bình24,2 phút
- Tháng 7/202618
- Bị huỷ3,9%
- Các chặng mang số hiệu này20
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 12 | ▲ 300,0% |
| Tháng 2 | 2 | 18 | ▲ 800,0% |
| Tháng 3 | 52 | 33 | ▼ 36,5% |
| Tháng 4 | 7 | 31 | ▲ 342,9% |
| Tháng 5 | – | 34 | – |
| Tháng 6 | – | 44 | – |
| Tháng 7 | – | 18 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 4 | – | – |
| Tháng 10 | 28 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 41 | – | – |
| Tháng 12 | 26 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 66,7% | 66,7% | 0,0% |
| Tháng 2 | 100,0% | 50,0% | ▼ 50,0% |
| Tháng 3 | 86,5% | 56,7% | ▼ 34,5% |
| Tháng 4 | 100,0% | 59,3% | ▼ 40,7% |
| Tháng 5 | – | 70,6% | – |
| Tháng 6 | – | 90,0% | – |
| Tháng 7 | – | 100,0% | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 67,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 65,9% | – | – |
| Tháng 12 | 82,6% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 3 | – |
| Tháng 4 | 0 | 4 | – |
| Tháng 5 | – | 0 | – |
| Tháng 6 | – | 4 | – |
| Tháng 7 | – | 4 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 3 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,1% 440
- Bị huỷ 3,9% 18
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 29/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ORD OKC Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay OKC Will Rogers World | 1.114 | 46,5 phút | 51,6% | 102 |
| DFW SBN Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế South Bend | 1.361 | 13,7 phút | 67,9% | 53 |
| SBN DFW Sân bay quốc tế South Bend – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.361 | 32,4 phút | 57,7% | 52 |
| PHX FLG Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay Flagstaff Pulliam | 192 | 1,2 phút | 91,2% | 38 |
| FLG PHX Sân bay Flagstaff Pulliam – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 192 | -0,8 phút | 91,2% | 38 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 72,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 57 | 57 | 57,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 8 | 8 | 50,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 52 | 52 | 86,5% | 0 |
| tháng 4/2025 | 7 | 7 | 100,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 28 | 28 | 67,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 41 | 41 | 65,9% | 0 |
| tháng 12/2025 | 26 | 23 | 82,6% | 3 |
| tháng 1/2026 | 12 | 12 | 66,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 18 | 18 | 50,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 33 | 30 | 56,7% | 3 |
| tháng 4/2026 | 31 | 27 | 59,3% | 4 |
| tháng 5/2026 | 34 | 34 | 70,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 44 | 40 | 90,0% | 4 |
| tháng 7/2026 | 18 | 14 | 100,0% | 4 |