OO6228
OO6228 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 15 đường bay, nhiều nhất là El Paso – Los Angeles. Trong 510 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 12/2024 đến tháng 7/2026, 81,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,9%trên 510 chuyến
- Chậm trung bình18,7 phút
- Tháng 7/202646
- Bị huỷ2,6%
- Các chặng mang số hiệu này15
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 36 | – | – |
| Tháng 2 | 50 | 36 | ▼ 28,0% |
| Tháng 3 | 14 | 62 | ▲ 342,9% |
| Tháng 4 | 30 | 60 | ▲ 100,0% |
| Tháng 5 | 31 | 58 | ▲ 87,1% |
| Tháng 6 | 4 | 52 | ▲ 1.200,0% |
| Tháng 7 | – | 46 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 14 | – | – |
| Tháng 12 | 16 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 97,2% | – | – |
| Tháng 2 | 80,0% | 87,9% | ▲ 9,8% |
| Tháng 3 | 85,7% | 82,1% | ▼ 4,2% |
| Tháng 4 | 90,0% | 85,0% | ▼ 5,6% |
| Tháng 5 | 96,8% | 87,9% | ▼ 9,1% |
| Tháng 6 | 50,0% | 82,0% | ▲ 64,0% |
| Tháng 7 | – | 69,6% | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 53,9% | – | – |
| Tháng 12 | 20,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | – | – |
| Tháng 2 | 0 | 3 | – |
| Tháng 3 | 0 | 6 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 2 | – |
| Tháng 7 | – | 0 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,5% 497
- Bị huỷ 2,5% 13
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 1/12/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
9| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ELP LAX Sân bay quốc tế El Paso – Sân bay quốc tế Los Angeles | 1.148 | -4,0 phút | 91,0% | 67 |
| LIT CLT Sân bay Little Rock – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.029 | 38,7 phút | 73,7% | 58 |
| CLT LIT Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay Little Rock | 1.029 | 30,2 phút | 77,2% | 58 |
| GUC DFW Sân bay vùng Gunnison Crested Butte – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.090 | 29,3 phút | 82,0% | 54 |
| DFW GUC Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay vùng Gunnison Crested Butte | 1.090 | 3,8 phút | 87,8% | 54 |
| PHX MRY Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay vùng Monterey | 962 | 4,5 phút | 86,3% | 51 |
| MRY PHX Sân bay vùng Monterey – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 962 | 19,2 phút | 85,4% | 48 |
| PHX ELP Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế El Paso | 557 | 5,7 phút | 87,2% | 47 |
| ELP PHX Sân bay quốc tế El Paso – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 557 | 4,1 phút | 88,9% | 45 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 12/2024 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 36 | 36 | 97,2% | 0 |
| tháng 2/2025 | 50 | 50 | 80,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 14 | 14 | 85,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 14 | 13 | 53,9% | 1 |
| tháng 12/2025 | 16 | 15 | 20,0% | 1 |
| tháng 2/2026 | 36 | 33 | 87,9% | 3 |
| tháng 3/2026 | 62 | 56 | 82,1% | 6 |
| tháng 4/2026 | 60 | 60 | 85,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 58 | 58 | 87,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 52 | 50 | 82,0% | 2 |
| tháng 7/2026 | 46 | 46 | 69,6% | 0 |