OO6199
OO6199 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 15 đường bay, nhiều nhất là Los Angeles – Seattle. Trong 453 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 75,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ75,1%trên 453 chuyến
- Chậm trung bình20,0 phút
- Tháng 7/20268
- Bị huỷ3,5%
- Các chặng mang số hiệu này15
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 24 | 31 | ▲ 29,2% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 31 | 30 | ▼ 3,2% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 31 | 24 | ▼ 22,6% |
| Tháng 6 | 4 | 8 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | – | 8 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 5 | – | – |
| Tháng 10 | 52 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 28 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 91,7% | 74,1% | ▼ 19,2% |
| Tháng 2 | 66,7% | 59,3% | ▼ 11,1% |
| Tháng 3 | 86,7% | 83,3% | ▼ 3,9% |
| Tháng 4 | 100,0% | 90,0% | ▼ 10,0% |
| Tháng 5 | 96,8% | 79,2% | ▼ 18,2% |
| Tháng 6 | 100,0% | 50,0% | ▼ 50,0% |
| Tháng 7 | – | 66,7% | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 60,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0,0% | – | – |
| Tháng 12 | 61,5% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 4 | – |
| Tháng 2 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | – | 2 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,5% 437
- Bị huỷ 3,5% 16
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 25/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LAX SEA Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 1.537 | 8,7 phút | 81,0% | 81 |
| PSC PHX Sân bay Tri Cities – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.549 | -5,9 phút | 98,5% | 67 |
| PHX FSD Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay vùng Sioux Falls | 1.738 | 0,3 phút | 86,4% | 44 |
| DFW SHV Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay vùng Shreveport | 305 | 12,1 phút | 75,8% | 37 |
| DFW GGG Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay vùng East Texas | 225 | 23,5 phút | 57,1% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 51 | 49 | 53,1% | 2 |
| tháng 12/2024 | 8 | 6 | 83,3% | 2 |
| tháng 1/2025 | 24 | 24 | 91,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 27 | 66,7% | 1 |
| tháng 3/2025 | 31 | 30 | 86,7% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 52 | 51 | 60,8% | 1 |
| tháng 11/2025 | 2 | 2 | 0,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 28 | 26 | 61,5% | 2 |
| tháng 1/2026 | 31 | 27 | 74,1% | 4 |
| tháng 2/2026 | 28 | 27 | 59,3% | 1 |
| tháng 3/2026 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 24 | 24 | 79,2% | 0 |
| tháng 6/2026 | 8 | 8 | 50,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 8 | 6 | 66,7% | 2 |