OO5836
OO5836 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 12 đường bay, nhiều nhất là Chicago – Knoxville. Trong 348 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 5/2026, 81,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,7%trên 348 chuyến
- Chậm trung bình14,7 phút
- Tháng 5/202614▼ 46,2%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ1,2%
- Các chặng mang số hiệu này12
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | 31 | ▲ 416,7% |
| Tháng 2 | 6 | 28 | ▲ 366,7% |
| Tháng 3 | 10 | 28 | ▲ 180,0% |
| Tháng 4 | 24 | 25 | ▲ 4,2% |
| Tháng 5 | 26 | 14 | ▼ 46,2% |
| Tháng 6 | 27 | – | – |
| Tháng 7 | 30 | – | – |
| Tháng 8 | 18 | – | – |
| Tháng 9 | 5 | – | – |
| Tháng 10 | 21 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 72 | 126 | ▲ 75,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,3% | 74,2% | ▼ 11,0% |
| Tháng 2 | 100,0% | 82,1% | ▼ 17,9% |
| Tháng 3 | 90,0% | 73,1% | ▼ 18,8% |
| Tháng 4 | 91,7% | 80,0% | ▼ 12,7% |
| Tháng 5 | 96,2% | 100,0% | ▲ 4,0% |
| Tháng 6 | 74,1% | – | – |
| Tháng 7 | 89,7% | – | – |
| Tháng 8 | 77,8% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 95,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0,0% | – | – |
| Tháng 12 | 51,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T5) | 92,2% | 81,9% | ▼ 11,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 1 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 0 | 2 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,9% 344
- Bị huỷ 1,1% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 30/11/2024 → 18/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ORD TYS Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay McGhee Tyson | 765 | 12,2 phút | 77,2% | 115 |
| COS ORD Sân bay Colorado Springs – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.463 | 18,6 phút | 77,6% | 69 |
| LAX SAN Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế San Diego | 176 | -0,3 phút | 95,2% | 42 |
| SAF DEN Sân bay thành phố Santa Fe – Sân bay quốc tế Denver | 488 | 8,2 phút | 81,1% | 37 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 10 | 10 | 90,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 24 | 24 | 91,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 26 | 26 | 96,2% | 0 |
| tháng 6/2025 | 27 | 27 | 74,1% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 29 | 89,7% | 1 |
| tháng 8/2025 | 18 | 18 | 77,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 21 | 21 | 95,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 2 | 1 | 0,0% | 1 |
| tháng 12/2025 | 29 | 29 | 51,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 3/2026 | 28 | 26 | 73,1% | 2 |
| tháng 4/2026 | 25 | 25 | 80,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 14 | 14 | 100,0% | 0 |