OO5530
OO5530 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 18 đường bay, nhiều nhất là Houston – Shreveport. Trong 548 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 73,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ73,5%trên 548 chuyến
- Chậm trung bình29,0 phút
- Tháng 7/202627▼ 10,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,4%
- Các chặng mang số hiệu này18
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 10 | 31 | ▲ 210,0% |
| Tháng 2 | 9 | 27 | ▲ 200,0% |
| Tháng 3 | 26 | 31 | ▲ 19,2% |
| Tháng 4 | 25 | 30 | ▲ 20,0% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 30 | 26 | ▼ 13,3% |
| Tháng 7 | 30 | 27 | ▼ 10,0% |
| Tháng 8 | 29 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 161 | 203 | ▲ 26,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 70,0% | 64,3% | ▼ 8,2% |
| Tháng 2 | 66,7% | 70,4% | ▲ 5,5% |
| Tháng 3 | 76,9% | 59,3% | ▼ 23,0% |
| Tháng 4 | 76,0% | 71,4% | ▼ 6,0% |
| Tháng 5 | 71,0% | 61,3% | ▼ 13,6% |
| Tháng 6 | 51,7% | 84,6% | ▲ 63,6% |
| Tháng 7 | 77,8% | 77,8% | 0,0% |
| Tháng 8 | 72,4% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 67,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 90,0% | – | – |
| Tháng 12 | 65,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 70,0% | 69,9% | ▼ 0,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 3 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 4 | – |
| Tháng 4 | 0 | 2 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 9 | ▲ 125,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,6% 535
- Bị huỷ 2,4% 13
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| IAH SHV Sân bay liên lục địa George Bush – Sân bay vùng Shreveport | 309 | 29,5 phút | 63,4% | 105 |
| ORD DAY Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Dayton | 386 | 5,7 phút | 88,0% | 92 |
| ROA ORD Sân bay vùng Roanoke–Blacksburg – Sân bay quốc tế O'Hare | 853 | 35,1 phút | 65,8% | 83 |
| MFE IAH Sân bay quốc tế McAllen Miller – Sân bay liên lục địa George Bush | 510 | 71,1 phút | 78,1% | 64 |
| IAH MFE Sân bay liên lục địa George Bush – Sân bay quốc tế McAllen Miller | 510 | 11,3 phút | 83,0% | 53 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 14 | 14 | 85,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 10 | 10 | 70,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 9 | 9 | 66,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 25 | 25 | 76,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 51,7% | 1 |
| tháng 7/2025 | 30 | 27 | 77,8% | 3 |
| tháng 8/2025 | 29 | 29 | 72,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 29 | 29 | 65,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 28 | 64,3% | 3 |
| tháng 2/2026 | 27 | 27 | 70,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 27 | 59,3% | 4 |
| tháng 4/2026 | 30 | 28 | 71,4% | 2 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 61,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 26 | 26 | 84,6% | 0 |
| tháng 7/2026 | 27 | 27 | 77,8% | 0 |