OO3990
OO3990 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 13 đường bay, nhiều nhất là New York – Dulles. Trong 626 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 81,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,7%trên 626 chuyến
- Chậm trung bình11,5 phút
- Tháng 7/202662▲ 19,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,1%
- Các chặng mang số hiệu này13
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 27 | ▲ 2.600,0% |
| Tháng 2 | – | 27 | – |
| Tháng 3 | 23 | 54 | ▲ 134,8% |
| Tháng 4 | 30 | 42 | ▲ 40,0% |
| Tháng 5 | 6 | 56 | ▲ 833,3% |
| Tháng 6 | 22 | 30 | ▲ 36,4% |
| Tháng 7 | 52 | 62 | ▲ 19,2% |
| Tháng 8 | 50 | – | – |
| Tháng 9 | 32 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 8 | – | – |
| Tháng 12 | 5 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 48,0% | ▼ 52,0% |
| Tháng 2 | – | 63,0% | – |
| Tháng 3 | 73,9% | 84,0% | ▲ 13,7% |
| Tháng 4 | 90,0% | 90,5% | ▲ 0,5% |
| Tháng 5 | 83,3% | 89,3% | ▲ 7,2% |
| Tháng 6 | 54,6% | 83,3% | ▲ 52,8% |
| Tháng 7 | 74,5% | 83,9% | ▲ 12,6% |
| Tháng 8 | 74,0% | – | – |
| Tháng 9 | 96,9% | – | – |
| Tháng 10 | 93,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 87,5% | – | – |
| Tháng 12 | 100,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 4 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,9% 619
- Bị huỷ 1,1% 7
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| JFK IAD Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc tế Washington Dulles | 366 | 7,0 phút | 86,6% | 127 |
| MSP GRR Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc tế Gerald R. Ford | 656 | 6,5 phút | 86,7% | 107 |
| GRR MSP Sân bay quốc tế Gerald R. Ford – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 656 | 5,5 phút | 86,7% | 107 |
| TVC DTW Sân bay Cherry Capital – Sân bay quốc tế Detroit | 334 | 17,3 phút | 71,6% | 68 |
| DTW TVC Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay Cherry Capital | 334 | 15,5 phút | 73,5% | 68 |
| MSN DTW Sân bay Dane County Regional Truax – Sân bay quốc tế Detroit | 500 | -2,9 phút | 91,2% | 34 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 18 | 18 | 94,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 23 | 23 | 73,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 22 | 22 | 54,6% | 0 |
| tháng 7/2025 | 52 | 51 | 74,5% | 1 |
| tháng 8/2025 | 50 | 50 | 74,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 32 | 32 | 96,9% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 12/2025 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 27 | 25 | 48,0% | 2 |
| tháng 2/2026 | 27 | 27 | 63,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 54 | 50 | 84,0% | 4 |
| tháng 4/2026 | 42 | 42 | 90,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 56 | 56 | 89,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 62 | 62 | 83,9% | 0 |