OO3989
OO3989 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 14 đường bay, nhiều nhất là Minneapolis – Memphis. Trong 724 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 87,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ87,2%trên 724 chuyến
- Chậm trung bình6,8 phút
- Tháng 7/202662▲ 100,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,1%
- Các chặng mang số hiệu này14
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 9 | 58 | ▲ 544,4% |
| Tháng 2 | – | 56 | – |
| Tháng 3 | 4 | 62 | ▲ 1.450,0% |
| Tháng 4 | 17 | 60 | ▲ 252,9% |
| Tháng 5 | 5 | 62 | ▲ 1.140,0% |
| Tháng 6 | 23 | 60 | ▲ 160,9% |
| Tháng 7 | 31 | 62 | ▲ 100,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 74,1% | ▼ 25,9% |
| Tháng 2 | – | 94,6% | – |
| Tháng 3 | 50,0% | 75,0% | ▲ 50,0% |
| Tháng 4 | 64,7% | 85,0% | ▲ 31,4% |
| Tháng 5 | 100,0% | 87,1% | ▼ 12,9% |
| Tháng 6 | 91,3% | 93,1% | ▲ 2,0% |
| Tháng 7 | 100,0% | 85,5% | ▼ 14,5% |
| Tháng 8 | 93,6% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 90,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 93,6% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 4 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 2 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,9% 716
- Bị huỷ 1,1% 8
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MSP MEM Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc tế Memphis | 1.128 | 5,7 phút | 87,8% | 208 |
| MEM MSP Sân bay quốc tế Memphis – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 1.128 | 10,3 phút | 81,9% | 208 |
| MFR SEA Sân bay quốc tế Rogue Valley Medford – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 566 | 0,0 phút | 95,4% | 195 |
| GEG LAX Sân bay quốc tế Spokane – Sân bay quốc tế Los Angeles | 1.523 | -3,2 phút | 100,0% | 34 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 27 | 27 | 74,1% | 0 |
| tháng 12/2024 | 15 | 15 | 86,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 9 | 9 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 17 | 17 | 64,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 23 | 23 | 91,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 58 | 54 | 74,1% | 4 |
| tháng 2/2026 | 56 | 56 | 94,6% | 0 |
| tháng 3/2026 | 62 | 60 | 75,0% | 2 |
| tháng 4/2026 | 60 | 60 | 85,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 62 | 62 | 87,1% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 58 | 93,1% | 2 |
| tháng 7/2026 | 62 | 62 | 85,5% | 0 |