OO3957
OO3957 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 11 đường bay, nhiều nhất là Detroit – Louisville. Trong 622 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 6/2026, 70,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ70,1%trên 622 chuyến
- Chậm trung bình25,7 phút
- Tháng 6/202612▼ 76,9%so với tháng 6/2025
- Bị huỷ1,0%
- Các chặng mang số hiệu này11
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 30 | ▲ 650,0% |
| Tháng 2 | – | 28 | – |
| Tháng 3 | 20 | 54 | ▲ 170,0% |
| Tháng 4 | 26 | 42 | ▲ 61,5% |
| Tháng 5 | 25 | 56 | ▲ 124,0% |
| Tháng 6 | 52 | 12 | ▼ 76,9% |
| Tháng 7 | 62 | – | – |
| Tháng 8 | 62 | – | – |
| Tháng 9 | 20 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 9 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 25,0% | 42,9% | ▲ 71,4% |
| Tháng 2 | – | 64,3% | – |
| Tháng 3 | 90,0% | 35,9% | ▼ 60,2% |
| Tháng 4 | 76,9% | 52,5% | ▼ 31,7% |
| Tháng 5 | 72,0% | 85,7% | ▲ 19,0% |
| Tháng 6 | 80,8% | 58,3% | ▼ 27,8% |
| Tháng 7 | 50,8% | – | – |
| Tháng 8 | 75,8% | – | – |
| Tháng 9 | 90,0% | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 100,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 2 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,0% 616
- Bị huỷ 1,0% 6
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 6/6/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DTW SDF Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Louisville | 493 | 17,9 phút | 70,1% | 263 |
| SDF DTW Sân bay quốc tế Louisville – Sân bay quốc tế Detroit | 493 | 28,6 phút | 65,2% | 162 |
| DTW ALB Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Albany | 785 | 93,2 phút | 48,3% | 61 |
| MSP FSD Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay vùng Sioux Falls | 315 | -0,9 phút | 89,5% | 38 |
| FSD MSP Sân bay vùng Sioux Falls – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 315 | 12,5 phút | 86,8% | 38 |
| JFK BNA Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc tế Nashville | 1.230 | 14,9 phút | 83,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 50 | 50 | 86,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 50 | 50 | 86,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 4 | 4 | 25,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 5/2025 | 25 | 25 | 72,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 52 | 52 | 80,8% | 0 |
| tháng 7/2025 | 62 | 61 | 50,8% | 1 |
| tháng 8/2025 | 62 | 62 | 75,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 9 | 9 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 30 | 28 | 42,9% | 2 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 64,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 54 | 53 | 35,9% | 1 |
| tháng 4/2026 | 42 | 40 | 52,5% | 2 |
| tháng 5/2026 | 56 | 56 | 85,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 12 | 12 | 58,3% | 0 |