OO3632
OO3632 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 12 đường bay, nhiều nhất là Los Angeles – San Jose. Trong 702 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 3/2026, 83,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ83,5%trên 702 chuyến
- Chậm trung bình15,1 phút
- Tháng 3/20267▼ 80,0%so với tháng 3/2025
- Bị huỷ0,6%
- Các chặng mang số hiệu này12
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 54 | 6 | ▼ 88,9% |
| Tháng 2 | 44 | 17 | ▼ 61,4% |
| Tháng 3 | 35 | 7 | ▼ 80,0% |
| Tháng 4 | 30 | – | – |
| Tháng 5 | 6 | – | – |
| Tháng 6 | 46 | – | – |
| Tháng 7 | 62 | – | – |
| Tháng 8 | 62 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 62 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 59 | – | – |
| Tháng 12 | 56 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 133 | 30 | ▼ 77,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 61,1% | 33,3% | ▼ 45,5% |
| Tháng 2 | 47,7% | 81,3% | ▲ 70,2% |
| Tháng 3 | 88,6% | 83,3% | ▼ 5,9% |
| Tháng 4 | 93,3% | – | – |
| Tháng 5 | 100,0% | – | – |
| Tháng 6 | 97,8% | – | – |
| Tháng 7 | 87,1% | – | – |
| Tháng 8 | 96,8% | – | – |
| Tháng 9 | 95,0% | – | – |
| Tháng 10 | 85,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 96,5% | – | – |
| Tháng 12 | 80,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T3) | 65,8% | 66,0% | ▲ 0,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | – | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 0 | 2 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,4% 698
- Bị huỷ 0,6% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 7/3/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LAX SJC Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế San Jose | 496 | -1,5 phút | 92,3% | 195 |
| SJC LAX Sân bay quốc tế San Jose – Sân bay quốc tế Los Angeles | 496 | -0,3 phút | 93,8% | 194 |
| HSV DTW Sân bay quốc tế Huntsville – Sân bay quốc tế Detroit | 894 | 41,0 phút | 54,0% | 50 |
| DTW HSV Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Huntsville | 894 | 29,8 phút | 66,0% | 50 |
| SLC GEG Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake – Sân bay quốc tế Spokane | 879 | -7,9 phút | 100,0% | 36 |
| PHL DTW Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Detroit | 728 | 84,5 phút | 60,0% | 30 |
| DTW PHL Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Philadelphia | 728 | 36,9 phút | 56,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 47 | 47 | 70,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 54 | 54 | 61,1% | 0 |
| tháng 2/2025 | 44 | 44 | 47,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 35 | 35 | 88,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 46 | 46 | 97,8% | 0 |
| tháng 7/2025 | 62 | 62 | 87,1% | 0 |
| tháng 8/2025 | 62 | 62 | 96,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 60 | 60 | 95,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 62 | 62 | 85,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 59 | 57 | 96,5% | 2 |
| tháng 12/2025 | 56 | 56 | 80,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 6 | 6 | 33,3% | 0 |
| tháng 2/2026 | 17 | 16 | 81,3% | 1 |
| tháng 3/2026 | 7 | 6 | 83,3% | 1 |