OO3615
OO3615 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 10 đường bay, nhiều nhất là Reno – Los Angeles. Trong 414 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 5/2026, 84,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ84,3%trên 414 chuyến
- Chậm trung bình10,5 phút
- Tháng 5/20267▼ 72,0%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ0,0%
- Các chặng mang số hiệu này10
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 25 | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | 46 | – | – |
| Tháng 4 | 22 | 18 | ▼ 18,2% |
| Tháng 5 | 25 | 7 | ▼ 72,0% |
| Tháng 6 | 30 | – | – |
| Tháng 7 | 29 | – | – |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 27 | – | – |
| Tháng 12 | 19 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 84,0% | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | 80,4% | – | – |
| Tháng 4 | 86,4% | 77,8% | ▼ 9,9% |
| Tháng 5 | 72,0% | 85,7% | ▲ 19,0% |
| Tháng 6 | 86,7% | – | – |
| Tháng 7 | 86,2% | – | – |
| Tháng 8 | 93,6% | – | – |
| Tháng 9 | 90,0% | – | – |
| Tháng 10 | 90,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 85,2% | – | – |
| Tháng 12 | 84,2% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 0 | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | 0 | – | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 100,0% 414
- Bị huỷ 0,0% 0
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 11/11/2024 → 23/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| RNO LAX Sân bay quốc tế Reno-Tahoe – Sân bay quốc tế Los Angeles | 630 | 6,1 phút | 87,8% | 189 |
| SLC BOI Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake – Sân bay Boise Air Terminal/Gowen | 466 | 4,8 phút | 86,5% | 37 |
| BOI SLC Sân bay Boise Air Terminal/Gowen – Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake | 466 | 9,1 phút | 78,4% | 37 |
| DTW CHS Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Charleston | 1.076 | -0,3 phút | 94,1% | 34 |
| CHS DTW Sân bay quốc tế Charleston – Sân bay quốc tế Detroit | 1.076 | 11,8 phút | 70,6% | 34 |
| MGM ATL Sân bay Montgomery Regional (Dannelly Field) – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 236 | 46,1 phút | 78,1% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 38 | 38 | 94,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 37 | 37 | 67,6% | 0 |
| tháng 3/2025 | 46 | 46 | 80,4% | 0 |
| tháng 4/2025 | 22 | 22 | 86,4% | 0 |
| tháng 5/2025 | 25 | 25 | 72,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 29 | 29 | 86,2% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 27 | 27 | 85,2% | 0 |
| tháng 12/2025 | 19 | 19 | 84,2% | 0 |
| tháng 1/2026 | 25 | 25 | 84,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 18 | 18 | 77,8% | 0 |
| tháng 5/2026 | 7 | 7 | 85,7% | 0 |