OH5609
OH5609 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 12 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Dayton. Trong 571 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 67,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ67,4%trên 571 chuyến
- Chậm trung bình29,2 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ5,4%
- Các chặng mang số hiệu này12
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 29 | 8 | ▼ 72,4% |
| Tháng 2 | 28 | 16 | ▼ 42,9% |
| Tháng 3 | 13 | 29 | ▲ 123,1% |
| Tháng 4 | 27 | 24 | ▼ 11,1% |
| Tháng 5 | 58 | 25 | ▼ 56,9% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 28 | – | – |
| Tháng 9 | 29 | – | – |
| Tháng 10 | 5 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 33 | – | – |
| Tháng 12 | 14 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 216 | 163 | ▼ 24,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 70,8% | 71,4% | ▲ 0,8% |
| Tháng 2 | 25,0% | 58,3% | ▲ 133,3% |
| Tháng 3 | 50,0% | 53,9% | ▲ 7,7% |
| Tháng 4 | 56,0% | 43,5% | ▼ 22,4% |
| Tháng 5 | 75,0% | 70,8% | ▼ 5,6% |
| Tháng 6 | 58,6% | 64,3% | ▲ 9,7% |
| Tháng 7 | 80,7% | 58,1% | ▼ 28,0% |
| Tháng 8 | 71,4% | – | – |
| Tháng 9 | 72,4% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 87,9% | – | – |
| Tháng 12 | 64,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 59,4% | 60,0% | ▲ 1,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 5 | 1 | ▼ 80,0% |
| Tháng 2 | 8 | 4 | ▼ 50,0% |
| Tháng 3 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 4 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 5 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 6 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 19 | 12 | ▼ 36,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 94,6% 540
- Bị huỷ 5,4% 31
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW DAY Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Dayton | 1.385 | 30,3 phút | 68,6% | 191 |
| DCA ROC Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Frederick Douglass Greater Rochester | 477 | 47,8 phút | 59,5% | 144 |
| CLT GSP Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Greenville-Spartanburg | 121 | 11,7 phút | 80,0% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 85,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 24 | 24 | 70,8% | 0 |
| tháng 12/2024 | 19 | 19 | 73,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 29 | 24 | 70,8% | 5 |
| tháng 2/2025 | 28 | 20 | 25,0% | 8 |
| tháng 3/2025 | 13 | 12 | 50,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 27 | 25 | 56,0% | 2 |
| tháng 5/2025 | 58 | 56 | 75,0% | 2 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 58,6% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 29 | 29 | 72,4% | 0 |
| tháng 10/2025 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 33 | 33 | 87,9% | 0 |
| tháng 12/2025 | 14 | 14 | 64,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 8 | 7 | 71,4% | 1 |
| tháng 2/2026 | 16 | 12 | 58,3% | 4 |
| tháng 3/2026 | 29 | 26 | 53,9% | 3 |
| tháng 4/2026 | 24 | 23 | 43,5% | 1 |
| tháng 5/2026 | 25 | 24 | 70,8% | 1 |
| tháng 6/2026 | 30 | 28 | 64,3% | 2 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 58,1% | 0 |