OH5596
OH5596 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 19 đường bay, nhiều nhất là Tallahassee – Dallas-Fort Worth. Trong 774 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 76,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,0%trên 774 chuyến
- Chậm trung bình18,1 phút
- Tháng 7/202611▼ 64,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,6%
- Các chặng mang số hiệu này19
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62 | 62 | 0,0% |
| Tháng 2 | 56 | 20 | ▼ 64,3% |
| Tháng 3 | 62 | – | – |
| Tháng 4 | 44 | 48 | ▲ 9,1% |
| Tháng 5 | 16 | 51 | ▲ 218,8% |
| Tháng 6 | 26 | 30 | ▲ 15,4% |
| Tháng 7 | 31 | 11 | ▼ 64,5% |
| Tháng 8 | 57 | – | – |
| Tháng 9 | 4 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 24 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 64,3% | 74,1% | ▲ 15,3% |
| Tháng 2 | 87,3% | 75,0% | ▼ 14,1% |
| Tháng 3 | 81,7% | – | – |
| Tháng 4 | 44,2% | 81,3% | ▲ 83,9% |
| Tháng 5 | 56,3% | 68,0% | ▲ 20,9% |
| Tháng 6 | 92,0% | 69,2% | ▼ 24,7% |
| Tháng 7 | 87,1% | 75,0% | ▼ 13,9% |
| Tháng 8 | 83,9% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 73,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 26,1% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | 4 | ▼ 33,3% |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 2 | – | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 7 | 0 | 3 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,4% 746
- Bị huỷ 3,6% 28
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| TLH DFW Sân bay quốc tế Tallahassee – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.231 | 34,8 phút | 74,1% | 115 |
| DFW TLH Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Tallahassee | 1.231 | 22,2 phút | 84,6% | 115 |
| TVC PHL Sân bay Cherry Capital – Sân bay quốc tế Philadelphia | 1.007 | -0,2 phút | 90,0% | 62 |
| MCI PHL Sân bay quốc tế Kansas City – Sân bay quốc tế Philadelphia | 1.667 | 6,9 phút | 81,4% | 62 |
| ILM CLT Sân bay quốc tế Wilmington – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 297 | 9,9 phút | 70,7% | 59 |
| PHL MCI Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Kansas City | 1.667 | 14,9 phút | 78,0% | 51 |
| CLT ILM Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Wilmington | 297 | 22,7 phút | 62,0% | 50 |
| JAN CLT Sân bay quốc tế Jackson-Evers – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 903 | 15,0 phút | 75,0% | 44 |
| CLT JAN Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Jackson-Evers | 903 | 15,2 phút | 72,7% | 44 |
| DFW MCI Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Kansas City | 742 | 16,3 phút | 71,4% | 40 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 11/2024 | 46 | 46 | 89,1% | 0 |
| tháng 12/2024 | 60 | 57 | 86,0% | 3 |
| tháng 1/2025 | 62 | 56 | 64,3% | 6 |
| tháng 2/2025 | 56 | 55 | 87,3% | 1 |
| tháng 3/2025 | 62 | 60 | 81,7% | 2 |
| tháng 4/2025 | 44 | 43 | 44,2% | 1 |
| tháng 5/2025 | 16 | 16 | 56,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 26 | 25 | 92,0% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 8/2025 | 57 | 56 | 83,9% | 1 |
| tháng 9/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 24 | 23 | 26,1% | 1 |
| tháng 1/2026 | 62 | 58 | 74,1% | 4 |
| tháng 2/2026 | 20 | 20 | 75,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 48 | 48 | 81,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 51 | 50 | 68,0% | 1 |
| tháng 6/2026 | 30 | 26 | 69,2% | 4 |
| tháng 7/2026 | 11 | 8 | 75,0% | 3 |