OH5574
OH5574 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 19 đường bay, nhiều nhất là Charlotte – Lexington. Trong 750 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 74,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ74,4%trên 750 chuyến
- Chậm trung bình16,7 phút
- Tháng 7/202635▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,5%
- Các chặng mang số hiệu này19
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 58 | – | – |
| Tháng 2 | 52 | – | – |
| Tháng 3 | 48 | – | – |
| Tháng 4 | 60 | 46 | ▼ 23,3% |
| Tháng 5 | 54 | 40 | ▼ 25,9% |
| Tháng 6 | 42 | 10 | ▼ 76,2% |
| Tháng 7 | 35 | 35 | 0,0% |
| Tháng 8 | 56 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 62 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 7 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 74,1% | – | – |
| Tháng 2 | 77,5% | – | – |
| Tháng 3 | 77,8% | – | – |
| Tháng 4 | 56,9% | 80,4% | ▲ 41,4% |
| Tháng 5 | 67,9% | 92,5% | ▲ 36,2% |
| Tháng 6 | 50,0% | 62,5% | ▲ 25,0% |
| Tháng 7 | 65,7% | 48,5% | ▼ 26,2% |
| Tháng 8 | 77,8% | – | – |
| Tháng 9 | 66,7% | – | – |
| Tháng 10 | 88,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | – | – |
| Tháng 2 | 12 | – | – |
| Tháng 3 | 3 | – | – |
| Tháng 4 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 7 | 0 | 2 | – |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,5% 716
- Bị huỷ 4,5% 34
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
8| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CLT LEX Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay Blue Grass | 453 | 23,7 phút | 62,3% | 133 |
| LEX CLT Sân bay Blue Grass – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 453 | 29,6 phút | 62,7% | 132 |
| DFW LIT Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay Little Rock | 489 | 4,8 phút | 89,3% | 80 |
| LAW DFW Sân bay vùng Lawton Fort Sill – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 225 | 13,2 phút | 80,0% | 55 |
| DFW LAW Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay vùng Lawton Fort Sill | 225 | 5,5 phút | 89,1% | 55 |
| LIT DFW Sân bay Little Rock – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 489 | 16,2 phút | 78,3% | 51 |
| PHL BNA Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Nashville | 1.084 | 3,5 phút | 86,1% | 43 |
| BNA PHL Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Philadelphia | 1.084 | 9,0 phút | 86,1% | 43 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 11/2024 | 25 | 25 | 96,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 32 | 30 | 96,7% | 2 |
| tháng 1/2025 | 58 | 54 | 74,1% | 4 |
| tháng 2/2025 | 52 | 40 | 77,5% | 12 |
| tháng 3/2025 | 48 | 45 | 77,8% | 3 |
| tháng 4/2025 | 60 | 58 | 56,9% | 2 |
| tháng 5/2025 | 54 | 53 | 67,9% | 1 |
| tháng 6/2025 | 42 | 40 | 50,0% | 2 |
| tháng 7/2025 | 35 | 35 | 65,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 56 | 54 | 77,8% | 2 |
| tháng 9/2025 | 60 | 60 | 66,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 62 | 62 | 88,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 7 | 5 | 100,0% | 2 |
| tháng 4/2026 | 46 | 46 | 80,4% | 0 |
| tháng 5/2026 | 40 | 40 | 92,5% | 0 |
| tháng 6/2026 | 10 | 8 | 62,5% | 2 |
| tháng 7/2026 | 35 | 33 | 48,5% | 2 |