OH5559
OH5559 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 14 đường bay, nhiều nhất là Columbus – Washington. Trong 595 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 75,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ75,3%trên 595 chuyến
- Chậm trung bình18,7 phút
- Tháng 7/202660▲ 122,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ6,1%
- Các chặng mang số hiệu này14
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 27 | 54 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 28 | 50 | ▲ 78,6% |
| Tháng 3 | 31 | 60 | ▲ 93,5% |
| Tháng 4 | 3 | 36 | ▲ 1.100,0% |
| Tháng 5 | – | 20 | – |
| Tháng 6 | 1 | – | – |
| Tháng 7 | 27 | 60 | ▲ 122,2% |
| Tháng 8 | 5 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 47 | – | – |
| Tháng 12 | 56 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 92,3% | 82,6% | ▼ 10,5% |
| Tháng 2 | 72,0% | 63,0% | ▼ 12,4% |
| Tháng 3 | 93,6% | 53,7% | ▼ 42,6% |
| Tháng 4 | 100,0% | 72,2% | ▼ 27,8% |
| Tháng 5 | – | 84,2% | – |
| Tháng 6 | 0,0% | – | – |
| Tháng 7 | 88,5% | 64,2% | ▼ 27,5% |
| Tháng 8 | 60,0% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 82,2% | – | – |
| Tháng 12 | 80,4% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 8 | ▲ 700,0% |
| Tháng 2 | 3 | 4 | ▲ 33,3% |
| Tháng 3 | 0 | 6 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | – | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 1 | 7 | ▲ 600,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 93,9% 559
- Bị huỷ 6,1% 36
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CMH DCA Sân bay quốc tế John Glenn Columbus – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 519 | 24,8 phút | 76,0% | 231 |
| DCA CMH Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế John Glenn Columbus | 519 | 12,5 phút | 72,2% | 180 |
| TYS CLT Sân bay McGhee Tyson – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 284 | 2,6 phút | 88,6% | 37 |
| JAX DCA Sân bay quốc tế Jacksonville – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 1.022 | 10,7 phút | 83,9% | 32 |
| DCA ALB Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Albany | 512 | 12,9 phút | 80,7% | 32 |
| PHL OMA Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay Eppley | 1.747 | 19,3 phút | 64,3% | 30 |
| OMA PHL Sân bay Eppley – Sân bay quốc tế Philadelphia | 1.747 | 43,6 phút | 64,0% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 50 | 50 | 86,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 40 | 38 | 65,8% | 2 |
| tháng 1/2025 | 27 | 26 | 92,3% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 25 | 72,0% | 3 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 3 | 2 | 100,0% | 1 |
| tháng 6/2025 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 27 | 26 | 88,5% | 1 |
| tháng 8/2025 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 47 | 45 | 82,2% | 2 |
| tháng 12/2025 | 56 | 56 | 80,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 54 | 46 | 82,6% | 8 |
| tháng 2/2026 | 50 | 46 | 63,0% | 4 |
| tháng 3/2026 | 60 | 54 | 53,7% | 6 |
| tháng 4/2026 | 36 | 36 | 72,2% | 0 |
| tháng 5/2026 | 20 | 19 | 84,2% | 1 |
| tháng 7/2026 | 60 | 53 | 64,2% | 7 |