OH5496
OH5496 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 11 đường bay, nhiều nhất là Dayton – Dallas-Fort Worth. Trong 503 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 5/2026, 72,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ72,3%trên 503 chuyến
- Chậm trung bình39,4 phút
- Tháng 5/202620▼ 35,5%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ6,2%
- Các chặng mang số hiệu này11
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 10 | 31 | ▲ 210,0% |
| Tháng 2 | 4 | 20 | ▲ 400,0% |
| Tháng 3 | – | 28 | – |
| Tháng 4 | 27 | 30 | ▲ 11,1% |
| Tháng 5 | 31 | 20 | ▼ 35,5% |
| Tháng 6 | 54 | – | – |
| Tháng 7 | 54 | – | – |
| Tháng 8 | 36 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 77,8% | 84,6% | ▲ 8,8% |
| Tháng 2 | 100,0% | 84,2% | ▼ 15,8% |
| Tháng 3 | – | 69,2% | – |
| Tháng 4 | 84,0% | 72,4% | ▼ 13,8% |
| Tháng 5 | 71,0% | 57,9% | ▼ 18,4% |
| Tháng 6 | 57,1% | – | – |
| Tháng 7 | 60,9% | – | – |
| Tháng 8 | 67,7% | – | – |
| Tháng 9 | 56,7% | – | – |
| Tháng 10 | 87,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 77,8% | – | – |
| Tháng 12 | 73,3% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 5 | ▲ 400,0% |
| Tháng 2 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 3 | – | 2 | – |
| Tháng 4 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 5 | – | – |
| Tháng 7 | 8 | – | – |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 93,8% 472
- Bị huỷ 6,2% 31
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 20/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DAY DFW Sân bay quốc tế Dayton – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.385 | 19,4 phút | 71,6% | 150 |
| DFW LAW Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay vùng Lawton Fort Sill | 225 | 53,6 phút | 79,5% | 81 |
| JAN DFW Sân bay quốc tế Jackson-Evers – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 655 | 28,2 phút | 70,2% | 58 |
| DCA BTV Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Patrick Leahy Burlington | 703 | 20,6 phút | 65,4% | 57 |
| BTV DCA Sân bay quốc tế Patrick Leahy Burlington – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 703 | 103,7 phút | 55,3% | 57 |
| DFW PIA Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế General Wayne A. Downing Peoria | 1.083 | 60,2 phút | 66,7% | 44 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 14 | 14 | 71,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 10 | 9 | 77,8% | 1 |
| tháng 2/2025 | 4 | 3 | 100,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 27 | 25 | 84,0% | 2 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 54 | 49 | 57,1% | 5 |
| tháng 7/2025 | 54 | 46 | 60,9% | 8 |
| tháng 8/2025 | 36 | 34 | 67,7% | 2 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 56,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 27 | 77,8% | 1 |
| tháng 12/2025 | 31 | 30 | 73,3% | 1 |
| tháng 1/2026 | 31 | 26 | 84,6% | 5 |
| tháng 2/2026 | 20 | 19 | 84,2% | 1 |
| tháng 3/2026 | 28 | 26 | 69,2% | 2 |
| tháng 4/2026 | 30 | 29 | 72,4% | 1 |
| tháng 5/2026 | 20 | 19 | 57,9% | 1 |