OH5290
OH5290 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 18 đường bay, nhiều nhất là Charlotte – Manchester. Trong 888 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 72,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ72,4%trên 888 chuyến
- Chậm trung bình21,1 phút
- Tháng 7/202662▲ 14,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,3%
- Các chặng mang số hiệu này18
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62 | 28 | ▼ 54,8% |
| Tháng 2 | 56 | 10 | ▼ 82,1% |
| Tháng 3 | 58 | 49 | ▼ 15,5% |
| Tháng 4 | 33 | 56 | ▲ 69,7% |
| Tháng 5 | 31 | 62 | ▲ 100,0% |
| Tháng 6 | 44 | 60 | ▲ 36,4% |
| Tháng 7 | 54 | 62 | ▲ 14,8% |
| Tháng 8 | 9 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 38 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 338 | 327 | ▼ 3,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 74,6% | 50,0% | ▼ 33,0% |
| Tháng 2 | 60,0% | 33,3% | ▼ 44,5% |
| Tháng 3 | 85,2% | 89,1% | ▲ 4,6% |
| Tháng 4 | 72,7% | 89,1% | ▲ 22,5% |
| Tháng 5 | 71,0% | 91,7% | ▲ 29,2% |
| Tháng 6 | 76,7% | 58,9% | ▼ 23,2% |
| Tháng 7 | 56,9% | 61,8% | ▲ 8,7% |
| Tháng 8 | 66,7% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 77,8% | – | – |
| Tháng 12 | 41,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 71,0% | 67,7% | ▼ 4,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 4 | ▲ 33,3% |
| Tháng 2 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 3 | 4 | 3 | ▼ 25,0% |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 2 | – |
| Tháng 6 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 7 | 3 | 7 | ▲ 133,3% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 12 | 22 | ▲ 83,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,7% 850
- Bị huỷ 4,3% 38
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
9| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CLT MHT Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay vùng Manchester-Boston | 1.186 | 19,7 phút | 70,4% | 249 |
| MHT CLT Sân bay vùng Manchester-Boston – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.186 | 11,5 phút | 74,8% | 144 |
| MHT DCA Sân bay vùng Manchester-Boston – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 654 | 73,0 phút | 50,0% | 72 |
| DCA MHT Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay vùng Manchester-Boston | 654 | 14,8 phút | 77,6% | 72 |
| ILM DCA Sân bay quốc tế Wilmington – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 515 | 61,8 phút | 54,4% | 49 |
| DCA ILM Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Wilmington | 515 | 12,3 phút | 75,0% | 49 |
| LEX CLT Sân bay Blue Grass – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 453 | -0,9 phút | 93,0% | 44 |
| CLT LEX Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay Blue Grass | 453 | 3,7 phút | 93,2% | 44 |
| PIA DFW Sân bay quốc tế General Wayne A. Downing Peoria – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.083 | 10,1 phút | 72,4% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 34 | 34 | 82,4% | 0 |
| tháng 11/2024 | 53 | 53 | 75,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 60 | 60 | 78,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 62 | 59 | 74,6% | 3 |
| tháng 2/2025 | 56 | 55 | 60,0% | 1 |
| tháng 3/2025 | 58 | 54 | 85,2% | 4 |
| tháng 4/2025 | 33 | 33 | 72,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 44 | 43 | 76,7% | 1 |
| tháng 7/2025 | 54 | 51 | 56,9% | 3 |
| tháng 8/2025 | 9 | 9 | 66,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 27 | 77,8% | 2 |
| tháng 12/2025 | 38 | 36 | 41,7% | 2 |
| tháng 1/2026 | 28 | 24 | 50,0% | 4 |
| tháng 2/2026 | 10 | 9 | 33,3% | 1 |
| tháng 3/2026 | 49 | 46 | 89,1% | 3 |
| tháng 4/2026 | 56 | 55 | 89,1% | 1 |
| tháng 5/2026 | 62 | 60 | 91,7% | 2 |
| tháng 6/2026 | 60 | 56 | 58,9% | 4 |
| tháng 7/2026 | 62 | 55 | 61,8% | 7 |