OH5284
OH5284 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 9 đường bay, nhiều nhất là Washington – Dayton. Trong 889 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 57,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ57,3%trên 889 chuyến
- Chậm trung bình40,5 phút
- Tháng 7/202627▼ 52,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ6,0%
- Các chặng mang số hiệu này9
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 24 | 49 | ▲ 104,2% |
| Tháng 2 | 24 | 52 | ▲ 116,7% |
| Tháng 3 | 32 | 37 | ▲ 15,6% |
| Tháng 4 | 56 | 23 | ▼ 58,9% |
| Tháng 5 | 57 | 21 | ▼ 63,2% |
| Tháng 6 | 56 | 26 | ▼ 53,6% |
| Tháng 7 | 57 | 27 | ▼ 52,6% |
| Tháng 8 | 57 | – | – |
| Tháng 9 | 52 | – | – |
| Tháng 10 | 59 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 53 | – | – |
| Tháng 12 | 36 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 306 | 235 | ▼ 23,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 77,3% | 51,2% | ▼ 33,8% |
| Tháng 2 | 68,2% | 39,2% | ▼ 42,5% |
| Tháng 3 | 75,0% | 48,6% | ▼ 35,2% |
| Tháng 4 | 65,5% | 60,9% | ▼ 7,0% |
| Tháng 5 | 54,7% | 50,0% | ▼ 8,6% |
| Tháng 6 | 38,6% | 45,5% | ▲ 17,6% |
| Tháng 7 | 47,8% | 37,5% | ▼ 21,6% |
| Tháng 8 | 74,6% | – | – |
| Tháng 9 | 69,2% | – | – |
| Tháng 10 | 49,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 51,9% | – | – |
| Tháng 12 | 31,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 61,0% | 47,5% | ▼ 22,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 6 | ▲ 200,0% |
| Tháng 2 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 4 | 1 | ▼ 75,0% |
| Tháng 6 | 12 | 4 | ▼ 66,7% |
| Tháng 7 | 11 | 3 | ▼ 72,7% |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 32 | 17 | ▼ 46,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 94,0% 836
- Bị huỷ 6,0% 53
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DCA DAY Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Dayton | 628 | 35,8 phút | 53,4% | 336 |
| DAY DCA Sân bay quốc tế Dayton – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 628 | 42,9 phút | 56,0% | 329 |
| DCA PHL Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Philadelphia | 192 | 26,9 phút | 74,0% | 100 |
| MGM DCA Sân bay Montgomery Regional (Dannelly Field) – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 1.115 | 111,9 phút | 39,6% | 60 |
| ICT DFW Sân bay Wichita Dwight D. Eisenhower National – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 530 | 28,4 phút | 58,6% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 32 | 32 | 81,3% | 0 |
| tháng 11/2024 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 28 | 28 | 75,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 24 | 22 | 77,3% | 2 |
| tháng 2/2025 | 24 | 22 | 68,2% | 2 |
| tháng 3/2025 | 32 | 32 | 75,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 56 | 55 | 65,5% | 1 |
| tháng 5/2025 | 57 | 53 | 54,7% | 4 |
| tháng 6/2025 | 56 | 44 | 38,6% | 12 |
| tháng 7/2025 | 57 | 46 | 47,8% | 11 |
| tháng 8/2025 | 57 | 55 | 74,6% | 2 |
| tháng 9/2025 | 52 | 52 | 69,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 59 | 59 | 49,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 53 | 52 | 51,9% | 1 |
| tháng 12/2025 | 36 | 35 | 31,4% | 1 |
| tháng 1/2026 | 49 | 43 | 51,2% | 6 |
| tháng 2/2026 | 52 | 51 | 39,2% | 1 |
| tháng 3/2026 | 37 | 35 | 48,6% | 2 |
| tháng 4/2026 | 23 | 23 | 60,9% | 0 |
| tháng 5/2026 | 21 | 20 | 50,0% | 1 |
| tháng 6/2026 | 26 | 22 | 45,5% | 4 |
| tháng 7/2026 | 27 | 24 | 37,5% | 3 |