OH5197
OH5197 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 23 đường bay, nhiều nhất là Philadelphia – Cleveland. Trong 569 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 73,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ73,2%trên 569 chuyến
- Chậm trung bình30,8 phút
- Tháng 7/202628▲ 600,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,9%
- Các chặng mang số hiệu này23
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 26 | ▲ 550,0% |
| Tháng 2 | 17 | 28 | ▲ 64,7% |
| Tháng 3 | 55 | 49 | ▼ 10,9% |
| Tháng 4 | 30 | 34 | ▲ 13,3% |
| Tháng 5 | 50 | 28 | ▼ 44,0% |
| Tháng 6 | 10 | 36 | ▲ 260,0% |
| Tháng 7 | 4 | 28 | ▲ 600,0% |
| Tháng 8 | 45 | – | – |
| Tháng 9 | 52 | – | – |
| Tháng 10 | 22 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 170 | 229 | ▲ 34,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 75,0% | 73,9% | ▼ 1,5% |
| Tháng 2 | 92,9% | 59,3% | ▼ 36,2% |
| Tháng 3 | 67,4% | 86,7% | ▲ 28,7% |
| Tháng 4 | 82,8% | 73,5% | ▼ 11,2% |
| Tháng 5 | 55,1% | 66,7% | ▲ 21,0% |
| Tháng 6 | 80,0% | 72,2% | ▼ 9,7% |
| Tháng 7 | 50,0% | 28,6% | ▼ 42,9% |
| Tháng 8 | 65,9% | – | – |
| Tháng 9 | 90,4% | – | – |
| Tháng 10 | 86,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 100,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 71,9% | 65,8% | ▼ 8,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 3 | – |
| Tháng 2 | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
| Tháng 3 | 6 | 4 | ▼ 33,3% |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 7 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 11 | 16 | ▲ 45,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,1% 541
- Bị huỷ 4,9% 28
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 29/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHL CLE Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins | 583 | 11,4 phút | 79,3% | 58 |
| CLE PHL Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins – Sân bay quốc tế Philadelphia | 583 | 41,0 phút | 70,4% | 54 |
| VPS CLT Sân bay Destin–Fort Walton Beach – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 740 | 17,2 phút | 70,8% | 52 |
| DFW LBB Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Lubbock Preston Smith | 453 | 21,1 phút | 72,1% | 44 |
| PHL MSY Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans | 1.751 | 1,9 phút | 86,7% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 17 | 14 | 92,9% | 3 |
| tháng 3/2025 | 55 | 49 | 67,4% | 6 |
| tháng 4/2025 | 30 | 29 | 82,8% | 1 |
| tháng 5/2025 | 50 | 49 | 55,1% | 1 |
| tháng 6/2025 | 10 | 10 | 80,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 45 | 44 | 65,9% | 1 |
| tháng 9/2025 | 52 | 52 | 90,4% | 0 |
| tháng 10/2025 | 22 | 22 | 86,4% | 0 |
| tháng 12/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 26 | 23 | 73,9% | 3 |
| tháng 2/2026 | 28 | 27 | 59,3% | 1 |
| tháng 3/2026 | 49 | 45 | 86,7% | 4 |
| tháng 4/2026 | 34 | 34 | 73,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 28 | 27 | 66,7% | 1 |
| tháng 6/2026 | 36 | 36 | 72,2% | 0 |
| tháng 7/2026 | 28 | 21 | 28,6% | 7 |