OH5076
OH5076 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 16 đường bay, nhiều nhất là Charlotte – Cincinnati. Trong 484 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 4/2026, 85,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ85,3%trên 484 chuyến
- Chậm trung bình10,9 phút
- Tháng 4/202612▼ 77,8%so với tháng 4/2025
- Bị huỷ5,6%
- Các chặng mang số hiệu này16
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 55 | 50 | ▼ 9,1% |
| Tháng 2 | 40 | 52 | ▲ 30,0% |
| Tháng 3 | 29 | 62 | ▲ 113,8% |
| Tháng 4 | 54 | 12 | ▼ 77,8% |
| Tháng 5 | 8 | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 56 | – | – |
| Tháng 12 | 60 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T4) | 178 | 176 | ▼ 1,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 93,3% | 76,7% | ▼ 17,8% |
| Tháng 2 | 81,6% | 94,0% | ▲ 15,2% |
| Tháng 3 | 88,9% | 83,3% | ▼ 6,3% |
| Tháng 4 | 100,0% | 66,7% | ▼ 33,3% |
| Tháng 5 | 100,0% | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 72,2% | – | – |
| Tháng 12 | 81,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T4) | 91,0% | 80,2% | ▼ 11,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 10 | 7 | ▼ 30,0% |
| Tháng 2 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 3 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T4) | 14 | 11 | ▼ 21,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 94,4% 457
- Bị huỷ 5,6% 27
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 6/4/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
8| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CVG CLT Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 539 | 22,4 phút | 83,1% | 72 |
| CLT CVG Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky | 539 | 1,5 phút | 90,1% | 72 |
| LBB DFW Sân bay quốc tế Lubbock Preston Smith – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 453 | 37,9 phút | 70,5% | 45 |
| DFW LBB Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Lubbock Preston Smith | 453 | 14,6 phút | 77,3% | 45 |
| GPT DFW Sân bay quốc tế Gulfport-Biloxi – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 803 | 4,9 phút | 87,5% | 37 |
| DFW GPT Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Gulfport-Biloxi | 803 | 5,6 phút | 87,5% | 37 |
| CLT CHS Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Charleston | 271 | -2,6 phút | 100,0% | 31 |
| CHS CLT Sân bay quốc tế Charleston – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 271 | -7,2 phút | 100,0% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 55 | 45 | 93,3% | 10 |
| tháng 2/2025 | 40 | 38 | 81,6% | 2 |
| tháng 3/2025 | 29 | 27 | 88,9% | 2 |
| tháng 4/2025 | 54 | 54 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 56 | 54 | 72,2% | 2 |
| tháng 12/2025 | 60 | 60 | 81,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 50 | 43 | 76,7% | 7 |
| tháng 2/2026 | 52 | 50 | 94,0% | 2 |
| tháng 3/2026 | 62 | 60 | 83,3% | 2 |
| tháng 4/2026 | 12 | 12 | 66,7% | 0 |