MQ4120
MQ4120 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 9 đường bay, nhiều nhất là Monroe – Dallas-Fort Worth. Trong 457 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 12/2024 đến tháng 7/2026, 82,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ82,3%trên 457 chuyến
- Chậm trung bình12,0 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,1%
- Các chặng mang số hiệu này9
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 54 | ▲ 1.250,0% |
| Tháng 2 | 4 | 22 | ▲ 450,0% |
| Tháng 3 | 2 | – | – |
| Tháng 4 | 38 | 24 | ▼ 36,8% |
| Tháng 5 | 6 | 31 | ▲ 416,7% |
| Tháng 6 | 26 | 30 | ▲ 15,4% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 26 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 51,9% | ▼ 48,2% |
| Tháng 2 | 100,0% | 86,4% | ▼ 13,6% |
| Tháng 3 | 100,0% | – | – |
| Tháng 4 | 94,7% | 54,6% | ▼ 42,4% |
| Tháng 5 | 100,0% | 83,3% | ▼ 16,7% |
| Tháng 6 | 88,5% | 86,7% | ▼ 2,0% |
| Tháng 7 | 74,2% | 86,7% | ▲ 16,8% |
| Tháng 8 | 80,7% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 86,7% | – | – |
| Tháng 12 | 84,6% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | – | – |
| Tháng 4 | 0 | 2 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,9% 452
- Bị huỷ 1,1% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 26/12/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MLU DFW Sân bay vùng Monroe – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 470 | 11,8 phút | 84,2% | 134 |
| MCI ORD Sân bay quốc tế Kansas City – Sân bay quốc tế O'Hare | 647 | 21,6 phút | 63,3% | 93 |
| ECP DFW Sân bay quốc tế Northwest Florida Beaches – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.101 | 9,2 phút | 95,5% | 88 |
| MFR PHX Sân bay quốc tế Rogue Valley Medford – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.375 | 5,4 phút | 91,3% | 46 |
| ORD MCI Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Kansas City | 647 | 24,6 phút | 58,3% | 36 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 12/2024 | 6 | 5 | 80,0% | 1 |
| tháng 1/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 38 | 38 | 94,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 26 | 26 | 88,5% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 26 | 26 | 84,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 54 | 54 | 51,9% | 0 |
| tháng 2/2026 | 22 | 22 | 86,4% | 0 |
| tháng 4/2026 | 24 | 22 | 54,6% | 2 |
| tháng 5/2026 | 31 | 30 | 83,3% | 1 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 86,7% | 1 |