MQ4016
MQ4016 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 16 đường bay, nhiều nhất là Miami – Tampa. Trong 369 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 5/2026, 83,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ83,3%trên 369 chuyến
- Chậm trung bình8,8 phút
- Tháng 5/202620▼ 63,0%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ4,3%
- Các chặng mang số hiệu này16
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 47 | – |
| Tháng 2 | – | 30 | – |
| Tháng 3 | – | 29 | – |
| Tháng 4 | – | 30 | – |
| Tháng 5 | 54 | 20 | ▼ 63,0% |
| Tháng 6 | 12 | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 22 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 5 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 6 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 74,4% | – |
| Tháng 2 | – | 90,0% | – |
| Tháng 3 | – | 85,7% | – |
| Tháng 4 | – | 85,7% | – |
| Tháng 5 | 73,6% | 90,0% | ▲ 22,3% |
| Tháng 6 | 83,3% | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 90,9% | – | – |
| Tháng 9 | 76,7% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 81,8% | – | – |
| Tháng 12 | 83,3% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 4 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | – | 1 | – |
| Tháng 4 | – | 2 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 6 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,7% 353
- Bị huỷ 4,3% 16
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 7/11/2024 → 20/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MIA TPA Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Tampa | 329 | 4,5 phút | 84,9% | 60 |
| ORD ORF Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Norfolk | 1.152 | 6,4 phút | 85,7% | 44 |
| GJT DFW Sân bay vùng Grand Junction – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.243 | 5,9 phút | 78,8% | 33 |
| LIT DFW Sân bay Little Rock – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 489 | 28,8 phút | 67,7% | 31 |
| DFW LIT Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay Little Rock | 489 | 6,3 phút | 83,3% | 31 |
| COU ORD Sân bay vùng Columbia – Sân bay quốc tế O'Hare | 507 | 16,8 phút | 73,3% | 31 |
| ORD COU Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay vùng Columbia | 507 | 14,8 phút | 82,8% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 36 | 34 | 100,0% | 2 |
| tháng 12/2024 | 20 | 20 | 75,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 54 | 53 | 73,6% | 1 |
| tháng 6/2025 | 12 | 12 | 83,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 22 | 22 | 90,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 22 | 81,8% | 6 |
| tháng 12/2025 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 47 | 43 | 74,4% | 4 |
| tháng 2/2026 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 29 | 28 | 85,7% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 28 | 85,7% | 2 |
| tháng 5/2026 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |